1,000 Time New Bank đến Metal

Giá cả 1,000 Time New Bank đến Metal dựa trên dữ liệu hiện tại,
nhận được từ các sàn giao dịch tiền tệ kể từ 08 25, 2023, Là 0.03688 MTL.

Bao nhiêu 1,000 TNB trong MTL?

08 25, 2023
1,000 TNB = 0.03688 MTL
▼ -0.57 %
1,000 MTL = 27,114,967 TNB
1 TNB = 0.00003688 MTL

Lịch sử thay đổi giá 1,000 TNB trong MTL

Thống kê chi phí 1,000 Time New Bank trong Metal

Trong 30 ngày
Tối thiểu 0.0316 MTL
Tối đa 0.2167 MTL
Bình quân gia quyền 0.0695463 MTL
Trong 90 ngày
Tối thiểu 0.0316 MTL
Tối đa 0.29407 MTL
Bình quân gia quyền 0.14884456 MTL
Trong 365 ngày
Tối thiểu 0.0316 MTL
Tối đa 6.33689 MTL
Bình quân gia quyền 1.078185 MTL

Thay đổi chi phí 1,000 TNB đến MTL trong 30 ngày qua

Trong 30 ngày qua (07 27, 2023 — 08 25, 2023) giá bán 1,000 Time New Bank chống lại Metal thay đổi bởi -82.74% (0.21371 MTL — 0.03688 MTL)

Thay đổi chi phí 1,000 TNB đến MTL trong 90 ngày qua

Trong 90 ngày qua (05 28, 2023 — 08 25, 2023) giá của 1,000 Time New Bank chống lại Metal thay đổi bởi -87.37% (0.29209 MTL — 0.03688 MTL)

Thay đổi chi phí 1,000 TNB đến MTL trong 365 ngày qua

Trong 365 ngày qua (08 26, 2022 — 08 25, 2023) giá của 1,000 Time New Bank chống lại Metal thay đổi bởi -99.18% (4.4948 MTL — 0.03688 MTL)

Thay đổi chi phí 1,000 TNB đến MTL trong toàn bộ thời gian

Đối với tất cả thời gian trang web của chúng tôi đã được running (04 10, 2020 — 08 25, 2023) giá của 1,000 Time New Bank chống lại Metal thay đổi bởi -99.12% (4.17279 MTL — 0.03688 MTL)

Chia sẻ một liên kết đến chi phí của 1,000 TNB trong MTL

Nếu bạn muốn chia sẻ một liên kết đến chi phí của 1,000 Time New Bank (TNB) trong Metal (MTL) — sao chép và dán mã HTML trên trang web của bạn:

Ngoài ra, bạn có thể chia sẻ một liên kết đến chi phí của 1,000 Time New Bank (TNB) trong Metal (MTL) trên diễn đàn, sao chép mã và dán nó lên trang web:

Dự báo giá 1,000 Time New Bank trong Metal

Các cách dự đoán tỷ giá hối đoái và tiền điện tử. 

  1. Phân tích kỹ thuật:Phương pháp này sử dụng dữ liệu về giá và khối lượng trong quá khứ để cố gắng xác định các mô hình có thể chỉ ra biến động giá trong tương lai. Các nhà giao dịch và nhà đầu tư sử dụng các chỉ báo kỹ thuật, chẳng hạn như đường trung bình động, MACD, RSI và biểu đồ hình nến để phân tích thị trường và dự đoán xu hướng trong tương lai. Ví dụ: nếu giá Bitcoin đã được giao dịch trong một phạm vi trong một thời gian và sau đó vượt lên trên mức kháng cự quan trọng, các nhà giao dịch có thể kỳ vọng giá sẽ tiếp tục tăng.

  2. Phân tích cơ bản: Phương pháp này xem xét các yếu tố kinh tế và tài chính cơ bản để cố gắng xác định giá trị nội tại của một tài sản. Phân tích cơ bản bao gồm phân tích báo cáo tài chính, chỉ số kinh tế, sự kiện tin tức và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến cung và cầu của một tài sản. Ví dụ: nếu ngân hàng trung ương của một quốc gia tăng lãi suất, đồng tiền của quốc gia đó có thể tăng giá so với các đồng tiền khác.

  3. Phân tích tình cảm: Phương pháp này sử dụng phương tiện truyền thông xã hội và các nguồn khác để đánh giá tâm lý thị trường và tâm lý nhà đầu tư. Các nhà giao dịch và nhà đầu tư sử dụng phân tích tâm lý để cố gắng xác định xu hướng và những bước ngoặt tiềm năng trên thị trường. Ví dụ: nếu có nhiều tin tức và tâm lý tiêu cực xung quanh một loại tiền điện tử cụ thể, các nhà giao dịch có thể kỳ vọng giá sẽ giảm.

  4. Học máy và AI: Phương pháp này sử dụng thuật toán và mô hình thống kê để phân tích lượng lớn dữ liệu và đưa ra dự đoán về biến động giá trong tương lai. Các thuật toán học máy có thể học hỏi từ dữ liệu trong quá khứ và điều chỉnh dự đoán của chúng khi có dữ liệu mới. Ví dụ: thuật toán học máy có thể phân tích dữ liệu giá trong quá khứ, các bài báo, tâm lý trên mạng xã hội và các yếu tố khác để đưa ra dự đoán về giá tương lai của một loại tiền điện tử cụ thể.

Giá ước tính của 1,000 Time New Bank trong Metal trong 30 ngày tới*

16/05 0.0371988 MTL ▲ 0.86 %
17/05 0.03662238 MTL ▼ -1.55 %
18/05 0.03748176 MTL ▲ 2.35 %
19/05 0.03820578 MTL ▲ 1.93 %
20/05 0.03881991 MTL ▲ 1.61 %
21/05 0.03959015 MTL ▲ 1.98 %
22/05 0.03916497 MTL ▼ -1.07 %
23/05 0.03857641 MTL ▼ -1.5 %
24/05 0.03758732 MTL ▼ -2.56 %
25/05 0.02850948 MTL ▼ -24.15 %
26/05 0.01187263 MTL ▼ -58.36 %
27/05 0.00353357 MTL ▼ -70.24 %
28/05 0.00365793 MTL ▲ 3.52 %
29/05 0.00365912 MTL ▲ 0.03 %
30/05 0.00362733 MTL ▼ -0.87 %
31/05 0.00361659 MTL ▼ -0.3 %
01/06 0.0037096 MTL ▲ 2.57 %
02/06 0.00380248 MTL ▲ 2.5 %
03/06 0.00378331 MTL ▼ -0.5 %
04/06 0.00394707 MTL ▲ 4.33 %
05/06 0.00420678 MTL ▲ 6.58 %
06/06 0.00462751 MTL ▲ 10 %
07/06 0.00460616 MTL ▼ -0.46 %
08/06 0.00438313 MTL ▼ -4.84 %
09/06 0.00435311 MTL ▼ -0.68 %
10/06 0.00442077 MTL ▲ 1.55 %
11/06 0.00446766 MTL ▲ 1.06 %
12/06 0.00437908 MTL ▼ -1.98 %
13/06 0.00434125 MTL ▼ -0.86 %
14/06 0.00435899 MTL ▲ 0.41 %

* — Giá ước tính của 1,000 Time New Bank trong Metal được thực hiện bởi các chuyên gia của chúng tôi dựa trên dữ liệu thống kê, xu hướng toàn cầu và tin tức kinh doanh lớn. Forecasts of the cost of 1,000 Time New Bank trong Metal trong 30 ngày, 3 tháng và một năm được thực hiện bởi các chuyên gia khác nhau và có thể có sự khác biệt nhỏ.

Giá ước tính của 1,000 Time New Bank trong Metal trong 3 tháng tới*

20/05 — 26/05 0.03692742 MTL ▲ 0.13 %
27/05 — 02/06 0.0238415 MTL ▼ -35.44 %
03/06 — 09/06 0.02335028 MTL ▼ -2.06 %
10/06 — 16/06 0.02348585 MTL ▲ 0.58 %
17/06 — 23/06 0.01961532 MTL ▼ -16.48 %
24/06 — 30/06 0.02100008 MTL ▲ 7.06 %
01/07 — 07/07 0.02181169 MTL ▲ 3.86 %
08/07 — 14/07 0.01760236 MTL ▼ -19.3 %
15/07 — 21/07 0.00626971 MTL ▼ -64.38 %
22/07 — 28/07 0.00660961 MTL ▲ 5.42 %
29/07 — 04/08 0.00725069 MTL ▲ 9.7 %
05/08 — 11/08 0.00715925 MTL ▼ -1.26 %

Giá ước tính của 1,000 Time New Bank trong Metal cho năm sau*

06/2024 0.03716353 MTL ▲ 0.77 %
07/2024 -0.00156324 MTL ▼ -104.21 %
08/2024 -0.00178057 MTL ▲ 13.9 %
09/2024 -0.00168504 MTL ▼ -5.37 %
10/2024 -0.00140116 MTL ▼ -16.85 %
11/2024 -0.00098135 MTL ▼ -29.96 %
12/2024 -0.00075537 MTL ▼ -23.03 %
01/2025 -0.00090591 MTL ▲ 19.93 %
02/2025 -0.00054907 MTL ▼ -39.39 %
03/2025 -0.00056408 MTL ▲ 2.73 %
04/2025 -0.00024933 MTL ▼ -55.8 %
05/2025 -0.00013371 MTL ▼ -46.37 %

FAQ

Giá bao nhiêu 1,000 TNB trong MTL hôm nay, 08 25, 2023?

Tính đến ngày hôm nay, chi phí của 1,000 Time New Bank đến Metal Là - 0.03688 MTL

Nó có giá bao nhiêu 1,000 TNB trong MTL Ngày mai 2024.05.16?

Ngày mai 1,000 Time New Bank đến Metal sẽ có giá - 0 mtl

Nó có giá bao nhiêu 1,000 TNB trong MTL trong tháng kế tiếp?

Các nhà phân tích của chúng tôi đã đưa ra dự báo chi tiết về chi phí 1,000 Time New Bank đến Metal cho tháng tiếp theo. Bạn có thể thấy nó bằng cách này liên kết. Để thuận tiện cho bạn, nó được chia nhỏ theo ngày. Xin lưu ý rằng đây chỉ là dự báo gần đúng và dữ liệu thực tế có thể thay đổi.

Nó có giá bao nhiêu 1,000 TNB trong MTL trong 3 tháng tới?

Các nhà phân tích của chúng tôi đã đưa ra dự báo chi tiết về chi phí 1,000 Time New Bank đến Metal cho quý tiếp theo. Bạn có thể thấy nó bằng cách này liên kết. Để thuận tiện cho bạn, nó được chia nhỏ theo tuần. Xin lưu ý rằng đây chỉ là dự báo gần đúng và dữ liệu thực tế có thể thay đổi.

Nó có giá bao nhiêu 1,000 TNB trong MTL trong năm tới?

Các nhà phân tích của chúng tôi đã đưa ra dự báo chi tiết về chi phí 1,000 Time New Bank đến Metal cho năm tiếp theo phía trước. Bạn có thể thấy nó bằng cách này liên kết. Để thuận tiện cho bạn, nó được chia nhỏ theo tháng. Xin lưu ý rằng đây chỉ là dự báo gần đúng và dữ liệu thực tế có thể thay đổi.

Chuyên gia của chúng tôi

Tất cả các dự báo trên trang web của chúng tôi được thực hiện bởi các chuyên gia tài chính chuyên nghiệp của chúng tôi. Đây chỉ là một vài trong số họ:

Anthony Carter Anthony Carter CEO, phân tích chính
David Bailey David Bailey Giám đốc điều hành, Giám đốc phòng nghiên cứu
Anthony Glenn Anthony Glenn Phó trưởng phòng phân tích
Joseph Hensley Joseph Hensley Nhà phân tích cao cấp, thị trường và cổ phiếu