Tỷ giá hối đoái lempira Honduras chống lại Power Ledger

Trên trang này, bạn luôn có thể tìm thấy thông tin chi tiết về lempira Honduras tỷ giá hối đoái so với Power Ledger tiền tệ:
lịch sử tỷ giá hối đoái, thông tin cơ bản và nhiều hơn nữa về HNL/POWR

Lịch sử thay đổi trong HNL/POWR tỷ giá

HNL/POWR tỷ giá

05 16, 2024
1 HNL = 0.13083993 POWR
▲ 1.09 %

Trang này cung cấp thông tin về cặp tiền tệ lempira Honduras/Power Ledger, và chính xác hơn là bao nhiêu 1 lempira Honduras chi phí trong Power Ledger.

Dữ liệu về cặp tiền tệ HNL/POWR được trình bày bởi các sàn giao dịch hàng đầu thế giới và Ngân hàng trung ương của các quốc gia phát hành các loại tiền tệ này. Chúng tôi liên tục cập nhật dữ liệu này để bạn chỉ nhận được thông tin cập nhật nhất về cặp tiền tệ HNL/POWR và đưa ra quyết định cân bằng về việc mua và bán loại tiền bạn quan tâm.

Trang này cũng cung cấp thông tin về động lực của tỷ giá hối đoái lempira Honduras/Power Ledger, số liệu thống kê và dự báo tỷ giá hối đoái của các loại tiền này trong tương lai gần từ các chuyên gia của chúng tôi.

Thay đổi trong HNL/POWR tỷ giá hối đoái trong 30 ngày qua

Trong 30 ngày qua (04 17, 2024 — 05 16, 2024) các lempira Honduras tỷ giá hối đoái so với Power Ledger tiền tệ thay đổi bởi -5.87% (0.13899306 POWR — 0.13083993 POWR)

Thay đổi trong HNL/POWR tỷ giá hối đoái trong 90 ngày qua

Trong 90 ngày qua (02 17, 2024 — 05 16, 2024) các lempira Honduras tỷ giá hối đoái so với Power Ledger tiền tệ thay đổi bởi 11.75% (0.11708485 POWR — 0.13083993 POWR)

Thay đổi trong HNL/POWR tỷ giá hối đoái trong 365 ngày qua

Trong 365 ngày qua (05 18, 2023 — 05 16, 2024) các lempira Honduras tỷ giá hối đoái so với Power Ledger tiền tệ thay đổi bởi -47.18% (0.24770724 POWR — 0.13083993 POWR)

Thay đổi trong HNL/POWR tỷ giá hối đoái cho mọi thời đại

Đối với tất cả thời gian trang web của chúng tôi đã chạy (04 10, 2020 — 05 16, 2024) cáce lempira Honduras tỷ giá hối đoái so với Power Ledger tiền tệ thay đổi bởi -81.52% (0.70806454 POWR — 0.13083993 POWR)

lempira Honduras/Power Ledger dự báo tỷ giá hối đoái

lempira Honduras/Power Ledger dự báo tỷ giá trong 30 ngày tới*

17/05 0.13331035 POWR ▲ 1.89 %
18/05 0.13377256 POWR ▲ 0.35 %
19/05 0.1294415 POWR ▼ -3.24 %
20/05 0.12341276 POWR ▼ -4.66 %
21/05 0.12036515 POWR ▼ -2.47 %
22/05 0.11935433 POWR ▼ -0.84 %
23/05 0.11833914 POWR ▼ -0.85 %
24/05 0.11959716 POWR ▲ 1.06 %
25/05 0.12461702 POWR ▲ 4.2 %
26/05 0.12575778 POWR ▲ 0.92 %
27/05 0.12014105 POWR ▼ -4.47 %
28/05 0.11798402 POWR ▼ -1.8 %
29/05 0.12048422 POWR ▲ 2.12 %
30/05 0.12436971 POWR ▲ 3.22 %
31/05 0.12899723 POWR ▲ 3.72 %
01/06 0.12744701 POWR ▼ -1.2 %
02/06 0.12395802 POWR ▼ -2.74 %
03/06 0.12189505 POWR ▼ -1.66 %
04/06 0.12068839 POWR ▼ -0.99 %
05/06 0.11690014 POWR ▼ -3.14 %
06/06 0.10968057 POWR ▼ -6.18 %
07/06 0.11333962 POWR ▲ 3.34 %
08/06 0.11798733 POWR ▲ 4.1 %
09/06 0.12053748 POWR ▲ 2.16 %
10/06 0.12334531 POWR ▲ 2.33 %
11/06 0.12220593 POWR ▼ -0.92 %
12/06 0.11441561 POWR ▼ -6.37 %
13/06 0.12303228 POWR ▲ 7.53 %
14/06 0.1229669 POWR ▼ -0.05 %
15/06 0.12030803 POWR ▼ -2.16 %

* — Dự báo tỷ giá hối đoái của lempira Honduras/Power Ledger cặp tiền được tổng hợp bởi các chuyên gia của chúng tôi dựa trên dữ liệu thống kê, xu hướng toàn cầu và tin tức kinh doanh lớn. Dự báo trong 30 ngày, 3 tháng và một năm được thực hiện bởi các chuyên gia khác nhau và có thể có sự khác biệt nhỏ.

lempira Honduras/Power Ledger dự báo tỷ giá trong 3 tháng tới*

20/05 — 26/05 0.13121343 POWR ▲ 0.29 %
27/05 — 02/06 0.11631829 POWR ▼ -11.35 %
03/06 — 09/06 0.13523874 POWR ▲ 16.27 %
10/06 — 16/06 0.12936858 POWR ▼ -4.34 %
17/06 — 23/06 0.12898258 POWR ▼ -0.3 %
24/06 — 30/06 0.13471564 POWR ▲ 4.44 %
01/07 — 07/07 0.1738739 POWR ▲ 29.07 %
08/07 — 14/07 0.16674155 POWR ▼ -4.1 %
15/07 — 21/07 0.17179449 POWR ▲ 3.03 %
22/07 — 28/07 0.16724955 POWR ▼ -2.65 %
29/07 — 04/08 0.16122102 POWR ▼ -3.6 %
05/08 — 11/08 0.16683632 POWR ▲ 3.48 %

lempira Honduras/Power Ledger dự báo tỷ giá hối đoái cho năm tới*

06/2024 0.1266339 POWR ▼ -3.21 %
07/2024 0.11460687 POWR ▼ -9.5 %
08/2024 0.13828077 POWR ▲ 20.66 %
09/2024 0.10998509 POWR ▼ -20.46 %
10/2024 0.07665969 POWR ▼ -30.3 %
11/2024 0.0640598 POWR ▼ -16.44 %
12/2024 0.05145682 POWR ▼ -19.67 %
01/2025 0.06124894 POWR ▲ 19.03 %
02/2025 0.04795268 POWR ▼ -21.71 %
03/2025 0.04438108 POWR ▼ -7.45 %
04/2025 0.06197848 POWR ▲ 39.65 %
05/2025 0.05439084 POWR ▼ -12.24 %

lempira Honduras/Power Ledger thống kê tỷ giá hối đoái

Trong 30 ngày
Tối thiểu 0.12576509 POWR
Tối đa 0.14155541 POWR
Bình quân gia quyền 0.13329658 POWR
Trong 90 ngày
Tối thiểu 0.0867602 POWR
Tối đa 0.14155541 POWR
Bình quân gia quyền 0.11692126 POWR
Trong 365 ngày
Tối thiểu 0.05493457 POWR
Tối đa 11.3849 POWR
Bình quân gia quyền 0.19636599 POWR

Chia sẻ một liên kết đến HNL/POWR tỷ giá

Nếu bạn muốn chia sẻ một liên kết đến lempira Honduras (HNL) đến Power Ledger (POWR) tỷ giá hối đoái - sao chép và dán mã HTML trên trang web của bạn:

bạn cũng có thể chia sẻ một liên kết đến lempira Honduras (HNL) đến Power Ledger (POWR) tỷ giá hối đoái trên diễn đàn, sao chép mã và dán nó trên trang web:

Chuyên gia của chúng tôi

Tất cả các dự báo trên trang web của chúng tôi được thực hiện bởi các chuyên gia tài chính chuyên nghiệp của chúng tôi. Đây chỉ là một vài trong số họ:

Anthony Carter Anthony Carter CEO, phân tích chính
David Bailey David Bailey Giám đốc điều hành, Giám đốc phòng nghiên cứu
Anthony Glenn Anthony Glenn Phó trưởng phòng phân tích
Joseph Hensley Joseph Hensley Nhà phân tích cao cấp, thị trường và cổ phiếu