Tỷ giá hối đoái STEEM chống lại riel Campuchia

Trên trang này, bạn luôn có thể tìm thấy thông tin chi tiết về STEEM tỷ giá hối đoái so với riel Campuchia tiền tệ:
lịch sử tỷ giá hối đoái, thông tin cơ bản và nhiều hơn nữa về STEEM/KHR

Lịch sử thay đổi trong STEEM/KHR tỷ giá

STEEM/KHR tỷ giá

06 10, 2024
1 STEEM = 1,009 KHR
▼ -0.56 %

Trang này cung cấp thông tin về cặp tiền tệ STEEM/riel Campuchia, và chính xác hơn là bao nhiêu 1 STEEM chi phí trong riel Campuchia.

Dữ liệu về cặp tiền tệ STEEM/KHR được trình bày bởi các sàn giao dịch hàng đầu thế giới và Ngân hàng trung ương của các quốc gia phát hành các loại tiền tệ này. Chúng tôi liên tục cập nhật dữ liệu này để bạn chỉ nhận được thông tin cập nhật nhất về cặp tiền tệ STEEM/KHR và đưa ra quyết định cân bằng về việc mua và bán loại tiền bạn quan tâm.

Trang này cũng cung cấp thông tin về động lực của tỷ giá hối đoái STEEM/riel Campuchia, số liệu thống kê và dự báo tỷ giá hối đoái của các loại tiền này trong tương lai gần từ các chuyên gia của chúng tôi.

Thay đổi trong STEEM/KHR tỷ giá hối đoái trong 30 ngày qua

Trong 30 ngày qua (05 12, 2024 — 06 10, 2024) các STEEM tỷ giá hối đoái so với riel Campuchia tiền tệ thay đổi bởi -10.54% (1,128 KHR — 1,009 KHR)

Thay đổi trong STEEM/KHR tỷ giá hối đoái trong 90 ngày qua

Trong 90 ngày qua (03 13, 2024 — 06 10, 2024) các STEEM tỷ giá hối đoái so với riel Campuchia tiền tệ thay đổi bởi -33.77% (1,523 KHR — 1,009 KHR)

Thay đổi trong STEEM/KHR tỷ giá hối đoái trong 365 ngày qua

Trong 365 ngày qua (06 12, 2023 — 06 10, 2024) các STEEM tỷ giá hối đoái so với riel Campuchia tiền tệ thay đổi bởi 54.06% (654.89 KHR — 1,009 KHR)

Thay đổi trong STEEM/KHR tỷ giá hối đoái cho mọi thời đại

Đối với tất cả thời gian trang web của chúng tôi đã chạy (04 10, 2020 — 06 10, 2024) cáce STEEM tỷ giá hối đoái so với riel Campuchia tiền tệ thay đổi bởi 45.74% (692.27 KHR — 1,009 KHR)

STEEM/riel Campuchia dự báo tỷ giá hối đoái

STEEM/riel Campuchia dự báo tỷ giá trong 30 ngày tới*

11/06 1,016 KHR ▲ 0.73 %
12/06 988.49 KHR ▼ -2.74 %
13/06 962.66 KHR ▼ -2.61 %
14/06 978.54 KHR ▲ 1.65 %
15/06 1,003 KHR ▲ 2.45 %
16/06 1,010 KHR ▲ 0.75 %
17/06 1,018 KHR ▲ 0.79 %
18/06 998.56 KHR ▼ -1.91 %
19/06 1,006 KHR ▲ 0.76 %
20/06 1,033 KHR ▲ 2.67 %
21/06 1,025 KHR ▼ -0.78 %
22/06 992.67 KHR ▼ -3.15 %
23/06 998.11 KHR ▲ 0.55 %
24/06 1,011 KHR ▲ 1.32 %
25/06 1,016 KHR ▲ 0.51 %
26/06 1,030 KHR ▲ 1.34 %
27/06 1,050 KHR ▲ 1.9 %
28/06 1,122 KHR ▲ 6.93 %
29/06 1,135 KHR ▲ 1.15 %
30/06 1,050 KHR ▼ -7.53 %
01/07 1,027 KHR ▼ -2.15 %
02/07 1,018 KHR ▼ -0.92 %
03/07 997.46 KHR ▼ -2 %
04/07 990.03 KHR ▼ -0.75 %
05/07 1,001 KHR ▲ 1.16 %
06/07 1,004 KHR ▲ 0.22 %
07/07 967.63 KHR ▼ -3.59 %
08/07 924.54 KHR ▼ -4.45 %
09/07 917.84 KHR ▼ -0.73 %
10/07 933.9 KHR ▲ 1.75 %

* — Dự báo tỷ giá hối đoái của STEEM/riel Campuchia cặp tiền được tổng hợp bởi các chuyên gia của chúng tôi dựa trên dữ liệu thống kê, xu hướng toàn cầu và tin tức kinh doanh lớn. Dự báo trong 30 ngày, 3 tháng và một năm được thực hiện bởi các chuyên gia khác nhau và có thể có sự khác biệt nhỏ.

STEEM/riel Campuchia dự báo tỷ giá trong 3 tháng tới*

17/06 — 23/06 1,134 KHR ▲ 12.35 %
24/06 — 30/06 1,030 KHR ▼ -9.14 %
01/07 — 07/07 1,024 KHR ▼ -0.53 %
08/07 — 14/07 802.9 KHR ▼ -21.63 %
15/07 — 21/07 868.44 KHR ▲ 8.16 %
22/07 — 28/07 864.99 KHR ▼ -0.4 %
29/07 — 04/08 943.05 KHR ▲ 9.02 %
05/08 — 11/08 886.31 KHR ▼ -6.02 %
12/08 — 18/08 899.48 KHR ▲ 1.49 %
19/08 — 25/08 924.34 KHR ▲ 2.76 %
26/08 — 01/09 893.6 KHR ▼ -3.32 %
02/09 — 08/09 800.93 KHR ▼ -10.37 %

STEEM/riel Campuchia dự báo tỷ giá hối đoái cho năm tới*

07/2024 1,001 KHR ▼ -0.81 %
08/2024 764.74 KHR ▼ -23.59 %
09/2024 924.79 KHR ▲ 20.93 %
10/2024 1,233 KHR ▲ 33.31 %
11/2024 1,381 KHR ▲ 12.03 %
12/2024 1,405 KHR ▲ 1.69 %
01/2025 1,214 KHR ▼ -13.53 %
02/2025 1,817 KHR ▲ 49.61 %
03/2025 2,039 KHR ▲ 12.21 %
04/2025 1,866 KHR ▼ -8.46 %
05/2025 1,804 KHR ▼ -3.33 %
06/2025 1,559 KHR ▼ -13.61 %

STEEM/riel Campuchia thống kê tỷ giá hối đoái

Trong 30 ngày
Tối thiểu 982.15 KHR
Tối đa 1,342 KHR
Bình quân gia quyền 1,119 KHR
Trong 90 ngày
Tối thiểu 933.63 KHR
Tối đa 1,596 KHR
Bình quân gia quyền 1,203 KHR
Trong 365 ngày
Tối thiểu 618.84 KHR
Tối đa 1,596 KHR
Bình quân gia quyền 958.33 KHR

Chia sẻ một liên kết đến STEEM/KHR tỷ giá

Nếu bạn muốn chia sẻ một liên kết đến STEEM (STEEM) đến riel Campuchia (KHR) tỷ giá hối đoái - sao chép và dán mã HTML trên trang web của bạn:

bạn cũng có thể chia sẻ một liên kết đến STEEM (STEEM) đến riel Campuchia (KHR) tỷ giá hối đoái trên diễn đàn, sao chép mã và dán nó trên trang web:

Chuyên gia của chúng tôi

Tất cả các dự báo trên trang web của chúng tôi được thực hiện bởi các chuyên gia tài chính chuyên nghiệp của chúng tôi. Đây chỉ là một vài trong số họ:

Anthony Carter Anthony Carter CEO, phân tích chính
David Bailey David Bailey Giám đốc điều hành, Giám đốc phòng nghiên cứu
Anthony Glenn Anthony Glenn Phó trưởng phòng phân tích
Joseph Hensley Joseph Hensley Nhà phân tích cao cấp, thị trường và cổ phiếu