Tỷ giá hối đoái nakfa Eritrea chống lại shilling Kenya

Trên trang này, bạn luôn có thể tìm thấy thông tin chi tiết về nakfa Eritrea tỷ giá hối đoái so với shilling Kenya tiền tệ:
lịch sử tỷ giá hối đoái, thông tin cơ bản và nhiều hơn nữa về ERN/KES

Lịch sử thay đổi trong ERN/KES tỷ giá

ERN/KES tỷ giá

05 14, 2024
1 ERN = 516.56 KES
▼ -10.36 %

Trang này cung cấp thông tin về cặp tiền tệ nakfa Eritrea/shilling Kenya, và chính xác hơn là bao nhiêu 1 nakfa Eritrea chi phí trong shilling Kenya.

Dữ liệu về cặp tiền tệ ERN/KES được trình bày bởi các sàn giao dịch hàng đầu thế giới và Ngân hàng trung ương của các quốc gia phát hành các loại tiền tệ này. Chúng tôi liên tục cập nhật dữ liệu này để bạn chỉ nhận được thông tin cập nhật nhất về cặp tiền tệ ERN/KES và đưa ra quyết định cân bằng về việc mua và bán loại tiền bạn quan tâm.

Trang này cũng cung cấp thông tin về động lực của tỷ giá hối đoái nakfa Eritrea/shilling Kenya, số liệu thống kê và dự báo tỷ giá hối đoái của các loại tiền này trong tương lai gần từ các chuyên gia của chúng tôi.

Thay đổi trong ERN/KES tỷ giá hối đoái trong 30 ngày qua

Trong 30 ngày qua (04 15, 2024 — 05 14, 2024) các nakfa Eritrea tỷ giá hối đoái so với shilling Kenya tiền tệ thay đổi bởi -15.01% (607.76 KES — 516.56 KES)

Thay đổi trong ERN/KES tỷ giá hối đoái trong 90 ngày qua

Trong 90 ngày qua (02 15, 2024 — 05 14, 2024) các nakfa Eritrea tỷ giá hối đoái so với shilling Kenya tiền tệ thay đổi bởi 40.8% (366.87 KES — 516.56 KES)

Thay đổi trong ERN/KES tỷ giá hối đoái trong 365 ngày qua

Trong 365 ngày qua (05 16, 2023 — 05 14, 2024) các nakfa Eritrea tỷ giá hối đoái so với shilling Kenya tiền tệ thay đổi bởi 103.38% (253.99 KES — 516.56 KES)

Thay đổi trong ERN/KES tỷ giá hối đoái cho mọi thời đại

Đối với tất cả thời gian trang web của chúng tôi đã chạy (04 10, 2020 — 05 14, 2024) cáce nakfa Eritrea tỷ giá hối đoái so với shilling Kenya tiền tệ thay đổi bởi 7216.74% (7.06 KES — 516.56 KES)

nakfa Eritrea/shilling Kenya dự báo tỷ giá hối đoái

nakfa Eritrea/shilling Kenya dự báo tỷ giá trong 30 ngày tới*

15/05 529.48 KES ▲ 2.5 %
16/05 534.36 KES ▲ 0.92 %
17/05 532.69 KES ▼ -0.31 %
18/05 515.45 KES ▼ -3.24 %
19/05 526.28 KES ▲ 2.1 %
20/05 541.68 KES ▲ 2.93 %
21/05 567.14 KES ▲ 4.7 %
22/05 617.2 KES ▲ 8.83 %
23/05 600.45 KES ▼ -2.71 %
24/05 583.38 KES ▼ -2.84 %
25/05 578.31 KES ▼ -0.87 %
26/05 582.03 KES ▲ 0.64 %
27/05 543.04 KES ▼ -6.7 %
28/05 514 KES ▼ -5.35 %
29/05 495.72 KES ▼ -3.56 %
30/05 479.42 KES ▼ -3.29 %
31/05 440.42 KES ▼ -8.14 %
01/06 462.33 KES ▲ 4.98 %
02/06 491.79 KES ▲ 6.37 %
03/06 487.17 KES ▼ -0.94 %
04/06 510.87 KES ▲ 4.86 %
05/06 533.55 KES ▲ 4.44 %
06/06 662.04 KES ▲ 24.08 %
07/06 638.77 KES ▼ -3.51 %
08/06 593.2 KES ▼ -7.13 %
09/06 594.03 KES ▲ 0.14 %
10/06 575.12 KES ▼ -3.18 %
11/06 569.43 KES ▼ -0.99 %
12/06 535.78 KES ▼ -5.91 %
13/06 729.9 KES ▲ 36.23 %

* — Dự báo tỷ giá hối đoái của nakfa Eritrea/shilling Kenya cặp tiền được tổng hợp bởi các chuyên gia của chúng tôi dựa trên dữ liệu thống kê, xu hướng toàn cầu và tin tức kinh doanh lớn. Dự báo trong 30 ngày, 3 tháng và một năm được thực hiện bởi các chuyên gia khác nhau và có thể có sự khác biệt nhỏ.

nakfa Eritrea/shilling Kenya dự báo tỷ giá trong 3 tháng tới*

20/05 — 26/05 556.39 KES ▲ 7.71 %
27/05 — 02/06 724.99 KES ▲ 30.3 %
03/06 — 09/06 967.7 KES ▲ 33.48 %
10/06 — 16/06 972.34 KES ▲ 0.48 %
17/06 — 23/06 883.67 KES ▼ -9.12 %
24/06 — 30/06 935.95 KES ▲ 5.92 %
01/07 — 07/07 632.93 KES ▼ -32.38 %
08/07 — 14/07 726.73 KES ▲ 14.82 %
15/07 — 21/07 556.78 KES ▼ -23.39 %
22/07 — 28/07 601.85 KES ▲ 8.1 %
29/07 — 04/08 590.64 KES ▼ -1.86 %
05/08 — 11/08 803.65 KES ▲ 36.06 %

nakfa Eritrea/shilling Kenya dự báo tỷ giá hối đoái cho năm tới*

06/2024 526.25 KES ▲ 1.87 %
07/2024 634.91 KES ▲ 20.65 %
08/2024 510.62 KES ▼ -19.58 %
09/2024 577.73 KES ▲ 13.14 %
10/2024 603.59 KES ▲ 4.48 %
11/2024 697.21 KES ▲ 15.51 %
12/2024 863.69 KES ▲ 23.88 %
01/2025 774.28 KES ▼ -10.35 %
02/2025 1,164 KES ▲ 50.37 %
03/2025 2,357 KES ▲ 102.43 %
04/2025 1,421 KES ▼ -39.72 %
05/2025 2,335 KES ▲ 64.36 %

nakfa Eritrea/shilling Kenya thống kê tỷ giá hối đoái

Trong 30 ngày
Tối thiểu 8.7 KES
Tối đa 787.48 KES
Bình quân gia quyền 461.6 KES
Trong 90 ngày
Tối thiểu 8.48 KES
Tối đa 1,054 KES
Bình quân gia quyền 498.3 KES
Trong 365 ngày
Tối thiểu 5.42 KES
Tối đa 1,054 KES
Bình quân gia quyền 270.07 KES

Chia sẻ một liên kết đến ERN/KES tỷ giá

Nếu bạn muốn chia sẻ một liên kết đến nakfa Eritrea (ERN) đến shilling Kenya (KES) tỷ giá hối đoái - sao chép và dán mã HTML trên trang web của bạn:

bạn cũng có thể chia sẻ một liên kết đến nakfa Eritrea (ERN) đến shilling Kenya (KES) tỷ giá hối đoái trên diễn đàn, sao chép mã và dán nó trên trang web:

Chuyên gia của chúng tôi

Tất cả các dự báo trên trang web của chúng tôi được thực hiện bởi các chuyên gia tài chính chuyên nghiệp của chúng tôi. Đây chỉ là một vài trong số họ:

Anthony Carter Anthony Carter CEO, phân tích chính
David Bailey David Bailey Giám đốc điều hành, Giám đốc phòng nghiên cứu
Anthony Glenn Anthony Glenn Phó trưởng phòng phân tích
Joseph Hensley Joseph Hensley Nhà phân tích cao cấp, thị trường và cổ phiếu