Tỷ giá hối đoái lari Gruzia chống lại STRAKS

Trên trang này, bạn luôn có thể tìm thấy thông tin chi tiết về lari Gruzia tỷ giá hối đoái so với STRAKS tiền tệ:
lịch sử tỷ giá hối đoái, thông tin cơ bản và nhiều hơn nữa về GEL/STAK

Lịch sử thay đổi trong GEL/STAK tỷ giá

GEL/STAK tỷ giá

01 08, 2024
1 GEL = 5,088 STAK
▲ 2.57 %

Trang này cung cấp thông tin về cặp tiền tệ lari Gruzia/STRAKS, và chính xác hơn là bao nhiêu 1 lari Gruzia chi phí trong STRAKS.

Dữ liệu về cặp tiền tệ GEL/STAK được trình bày bởi các sàn giao dịch hàng đầu thế giới và Ngân hàng trung ương của các quốc gia phát hành các loại tiền tệ này. Chúng tôi liên tục cập nhật dữ liệu này để bạn chỉ nhận được thông tin cập nhật nhất về cặp tiền tệ GEL/STAK và đưa ra quyết định cân bằng về việc mua và bán loại tiền bạn quan tâm.

Trang này cũng cung cấp thông tin về động lực của tỷ giá hối đoái lari Gruzia/STRAKS, số liệu thống kê và dự báo tỷ giá hối đoái của các loại tiền này trong tương lai gần từ các chuyên gia của chúng tôi.

Thay đổi trong GEL/STAK tỷ giá hối đoái trong 30 ngày qua

Trong 30 ngày qua (01 06, 2024 — 01 08, 2024) các lari Gruzia tỷ giá hối đoái so với STRAKS tiền tệ thay đổi bởi -10.63% (5,694 STAK — 5,088 STAK)

Thay đổi trong GEL/STAK tỷ giá hối đoái trong 90 ngày qua

Trong 90 ngày qua (10 11, 2023 — 01 08, 2024) các lari Gruzia tỷ giá hối đoái so với STRAKS tiền tệ thay đổi bởi 194.94% (1,725 STAK — 5,088 STAK)

Thay đổi trong GEL/STAK tỷ giá hối đoái trong 365 ngày qua

Trong 365 ngày qua (01 19, 2023 — 01 08, 2024) các lari Gruzia tỷ giá hối đoái so với STRAKS tiền tệ thay đổi bởi 1938.16% (249.66 STAK — 5,088 STAK)

Thay đổi trong GEL/STAK tỷ giá hối đoái cho mọi thời đại

Đối với tất cả thời gian trang web của chúng tôi đã chạy (04 10, 2020 — 01 08, 2024) cáce lari Gruzia tỷ giá hối đoái so với STRAKS tiền tệ thay đổi bởi 1125.93% (415.06 STAK — 5,088 STAK)

lari Gruzia/STRAKS dự báo tỷ giá hối đoái

lari Gruzia/STRAKS dự báo tỷ giá trong 30 ngày tới*

07/06 4,806 STAK ▼ -5.56 %
08/06 4,165 STAK ▼ -13.34 %
09/06 4,229 STAK ▲ 1.55 %
10/06 3,926 STAK ▼ -7.16 %
11/06 4,723 STAK ▲ 20.3 %
12/06 5,111 STAK ▲ 8.2 %
13/06 4,697 STAK ▼ -8.11 %
14/06 4,729 STAK ▲ 0.69 %
15/06 5,062 STAK ▲ 7.06 %
16/06 5,519 STAK ▲ 9.02 %
17/06 5,622 STAK ▲ 1.87 %
18/06 5,477 STAK ▼ -2.59 %
19/06 2,178 STAK ▼ -60.24 %
20/06 2,664 STAK ▲ 22.32 %
21/06 3,591 STAK ▲ 34.81 %
22/06 3,466 STAK ▼ -3.48 %
23/06 2,848 STAK ▼ -17.85 %
24/06 2,794 STAK ▼ -1.88 %
25/06 3,596 STAK ▲ 28.72 %
26/06 3,520 STAK ▼ -2.12 %
27/06 3,408 STAK ▼ -3.19 %
28/06 3,368 STAK ▼ -1.16 %
29/06 3,129 STAK ▼ -7.08 %
30/06 3,164 STAK ▲ 1.11 %
01/07 3,110 STAK ▼ -1.71 %
02/07 3,621 STAK ▲ 16.42 %
03/07 4,047 STAK ▲ 11.77 %
04/07 6,480 STAK ▲ 60.12 %
05/07 6,128 STAK ▼ -5.42 %
06/07 6,087 STAK ▼ -0.67 %

* — Dự báo tỷ giá hối đoái của lari Gruzia/STRAKS cặp tiền được tổng hợp bởi các chuyên gia của chúng tôi dựa trên dữ liệu thống kê, xu hướng toàn cầu và tin tức kinh doanh lớn. Dự báo trong 30 ngày, 3 tháng và một năm được thực hiện bởi các chuyên gia khác nhau và có thể có sự khác biệt nhỏ.

lari Gruzia/STRAKS dự báo tỷ giá trong 3 tháng tới*

10/06 — 16/06 4,919 STAK ▼ -3.32 %
17/06 — 23/06 4,836 STAK ▼ -1.7 %
24/06 — 30/06 3,432 STAK ▼ -29.03 %
01/07 — 07/07 3,587 STAK ▲ 4.52 %
08/07 — 14/07 3,060 STAK ▼ -14.7 %
15/07 — 21/07 4,915 STAK ▲ 60.66 %
22/07 — 28/07 3,234 STAK ▼ -34.21 %
29/07 — 04/08 4,882 STAK ▲ 50.95 %
05/08 — 11/08 3,641 STAK ▼ -25.43 %
12/08 — 18/08 5,714 STAK ▲ 56.95 %
19/08 — 25/08 5,136 STAK ▼ -10.11 %
26/08 — 01/09 9,821 STAK ▲ 91.22 %

lari Gruzia/STRAKS dự báo tỷ giá hối đoái cho năm tới*

07/2024 4,854 STAK ▼ -4.61 %
08/2024 79,569 STAK ▲ 1539.27 %
09/2024 78,299 STAK ▼ -1.6 %
10/2024 -9,704.55002236 STAK ▼ -112.39 %
11/2024 -13,697.55277664 STAK ▲ 41.15 %
12/2024 -33,264.79150756 STAK ▲ 142.85 %
01/2025 -57,120.89298657 STAK ▲ 71.72 %
02/2025 -43,636.57202939 STAK ▼ -23.61 %
03/2025 -76,652.23478786 STAK ▲ 75.66 %
04/2025 -80,819.37750891 STAK ▲ 5.44 %
05/2025 -157,368.33679347 STAK ▲ 94.72 %
06/2025 -149,665.32018309 STAK ▼ -4.89 %

lari Gruzia/STRAKS thống kê tỷ giá hối đoái

Trong 30 ngày
Tối thiểu 3,614 STAK
Tối đa 5,693 STAK
Bình quân gia quyền 4,904 STAK
Trong 90 ngày
Tối thiểu 100.53 STAK
Tối đa 5,693 STAK
Bình quân gia quyền 2,826 STAK
Trong 365 ngày
Tối thiểu 100.53 STAK
Tối đa 5,693 STAK
Bình quân gia quyền 2,249 STAK

Chia sẻ một liên kết đến GEL/STAK tỷ giá

Nếu bạn muốn chia sẻ một liên kết đến lari Gruzia (GEL) đến STRAKS (STAK) tỷ giá hối đoái - sao chép và dán mã HTML trên trang web của bạn:

bạn cũng có thể chia sẻ một liên kết đến lari Gruzia (GEL) đến STRAKS (STAK) tỷ giá hối đoái trên diễn đàn, sao chép mã và dán nó trên trang web:

Chuyên gia của chúng tôi

Tất cả các dự báo trên trang web của chúng tôi được thực hiện bởi các chuyên gia tài chính chuyên nghiệp của chúng tôi. Đây chỉ là một vài trong số họ:

Anthony Carter Anthony Carter CEO, phân tích chính
David Bailey David Bailey Giám đốc điều hành, Giám đốc phòng nghiên cứu
Anthony Glenn Anthony Glenn Phó trưởng phòng phân tích
Joseph Hensley Joseph Hensley Nhà phân tích cao cấp, thị trường và cổ phiếu