Tỷ giá hối đoái Gemini Dollar chống lại riel Campuchia

Trên trang này, bạn luôn có thể tìm thấy thông tin chi tiết về Gemini Dollar tỷ giá hối đoái so với riel Campuchia tiền tệ:
lịch sử tỷ giá hối đoái, thông tin cơ bản và nhiều hơn nữa về GUSD/KHR

Lịch sử thay đổi trong GUSD/KHR tỷ giá

GUSD/KHR tỷ giá

05 17, 2024
1 GUSD = 4,077 KHR
▲ 0.17 %

Trang này cung cấp thông tin về cặp tiền tệ Gemini Dollar/riel Campuchia, và chính xác hơn là bao nhiêu 1 Gemini Dollar chi phí trong riel Campuchia.

Dữ liệu về cặp tiền tệ GUSD/KHR được trình bày bởi các sàn giao dịch hàng đầu thế giới và Ngân hàng trung ương của các quốc gia phát hành các loại tiền tệ này. Chúng tôi liên tục cập nhật dữ liệu này để bạn chỉ nhận được thông tin cập nhật nhất về cặp tiền tệ GUSD/KHR và đưa ra quyết định cân bằng về việc mua và bán loại tiền bạn quan tâm.

Trang này cũng cung cấp thông tin về động lực của tỷ giá hối đoái Gemini Dollar/riel Campuchia, số liệu thống kê và dự báo tỷ giá hối đoái của các loại tiền này trong tương lai gần từ các chuyên gia của chúng tôi.

Thay đổi trong GUSD/KHR tỷ giá hối đoái trong 30 ngày qua

Trong 30 ngày qua (04 18, 2024 — 05 17, 2024) các Gemini Dollar tỷ giá hối đoái so với riel Campuchia tiền tệ thay đổi bởi 1.02% (4,036 KHR — 4,077 KHR)

Thay đổi trong GUSD/KHR tỷ giá hối đoái trong 90 ngày qua

Trong 90 ngày qua (02 18, 2024 — 05 17, 2024) các Gemini Dollar tỷ giá hối đoái so với riel Campuchia tiền tệ thay đổi bởi 0.15% (4,071 KHR — 4,077 KHR)

Thay đổi trong GUSD/KHR tỷ giá hối đoái trong 365 ngày qua

Trong 365 ngày qua (05 19, 2023 — 05 17, 2024) các Gemini Dollar tỷ giá hối đoái so với riel Campuchia tiền tệ thay đổi bởi -0.31% (4,090 KHR — 4,077 KHR)

Thay đổi trong GUSD/KHR tỷ giá hối đoái cho mọi thời đại

Đối với tất cả thời gian trang web của chúng tôi đã chạy (04 10, 2020 — 05 17, 2024) cáce Gemini Dollar tỷ giá hối đoái so với riel Campuchia tiền tệ thay đổi bởi 1.15% (4,031 KHR — 4,077 KHR)

Gemini Dollar/riel Campuchia dự báo tỷ giá hối đoái

Gemini Dollar/riel Campuchia dự báo tỷ giá trong 30 ngày tới*

19/05 4,069 KHR ▼ -0.2 %
20/05 4,095 KHR ▲ 0.64 %
21/05 4,086 KHR ▼ -0.22 %
22/05 4,082 KHR ▼ -0.1 %
23/05 4,097 KHR ▲ 0.37 %
24/05 4,089 KHR ▼ -0.19 %
25/05 4,069 KHR ▼ -0.5 %
26/05 4,095 KHR ▲ 0.65 %
27/05 4,096 KHR ▲ 0.02 %
28/05 4,111 KHR ▲ 0.39 %
29/05 4,113 KHR ▲ 0.04 %
30/05 4,106 KHR ▼ -0.16 %
31/05 4,105 KHR ▼ -0.05 %
01/06 4,135 KHR ▲ 0.75 %
02/06 4,121 KHR ▼ -0.35 %
03/06 4,111 KHR ▼ -0.24 %
04/06 4,099 KHR ▼ -0.28 %
05/06 4,101 KHR ▲ 0.04 %
06/06 4,108 KHR ▲ 0.19 %
07/06 4,108 KHR ▼ -0.02 %
08/06 4,120 KHR ▲ 0.29 %
09/06 4,110 KHR ▼ -0.23 %
10/06 4,105 KHR ▼ -0.14 %
11/06 4,110 KHR ▲ 0.13 %
12/06 4,113 KHR ▲ 0.08 %
13/06 4,115 KHR ▲ 0.04 %
14/06 4,112 KHR ▼ -0.06 %
15/06 4,109 KHR ▼ -0.09 %
16/06 4,101 KHR ▼ -0.19 %
17/06 4,119 KHR ▲ 0.45 %

* — Dự báo tỷ giá hối đoái của Gemini Dollar/riel Campuchia cặp tiền được tổng hợp bởi các chuyên gia của chúng tôi dựa trên dữ liệu thống kê, xu hướng toàn cầu và tin tức kinh doanh lớn. Dự báo trong 30 ngày, 3 tháng và một năm được thực hiện bởi các chuyên gia khác nhau và có thể có sự khác biệt nhỏ.

Gemini Dollar/riel Campuchia dự báo tỷ giá trong 3 tháng tới*

20/05 — 26/05 4,090 KHR ▲ 0.31 %
27/05 — 02/06 4,075 KHR ▼ -0.35 %
03/06 — 09/06 4,077 KHR ▲ 0.06 %
10/06 — 16/06 4,078 KHR ▲ 0.02 %
17/06 — 23/06 4,070 KHR ▼ -0.2 %
24/06 — 30/06 4,050 KHR ▼ -0.5 %
01/07 — 07/07 4,077 KHR ▲ 0.66 %
08/07 — 14/07 4,087 KHR ▲ 0.24 %
15/07 — 21/07 4,081 KHR ▼ -0.14 %
22/07 — 28/07 4,085 KHR ▲ 0.09 %
29/07 — 04/08 4,089 KHR ▲ 0.11 %
05/08 — 11/08 4,093 KHR ▲ 0.09 %

Gemini Dollar/riel Campuchia dự báo tỷ giá hối đoái cho năm tới*

06/2024 4,069 KHR ▼ -0.2 %
07/2024 3,988 KHR ▼ -1.98 %
08/2024 4,090 KHR ▲ 2.56 %
09/2024 4,080 KHR ▼ -0.24 %
10/2024 4,059 KHR ▼ -0.53 %
11/2024 4,061 KHR ▲ 0.07 %
12/2024 4,036 KHR ▼ -0.62 %
01/2025 4,033 KHR ▼ -0.07 %
02/2025 4,016 KHR ▼ -0.43 %
03/2025 3,991 KHR ▼ -0.63 %
04/2025 4,039 KHR ▲ 1.21 %
05/2025 4,027 KHR ▼ -0.3 %

Gemini Dollar/riel Campuchia thống kê tỷ giá hối đoái

Trong 30 ngày
Tối thiểu 4,036 KHR
Tối đa 4,092 KHR
Bình quân gia quyền 4,067 KHR
Trong 90 ngày
Tối thiểu 4,021 KHR
Tối đa 4,092 KHR
Bình quân gia quyền 4,060 KHR
Trong 365 ngày
Tối thiểu 4,017 KHR
Tối đa 4,178 KHR
Bình quân gia quyền 4,092 KHR

Chia sẻ một liên kết đến GUSD/KHR tỷ giá

Nếu bạn muốn chia sẻ một liên kết đến Gemini Dollar (GUSD) đến riel Campuchia (KHR) tỷ giá hối đoái - sao chép và dán mã HTML trên trang web của bạn:

bạn cũng có thể chia sẻ một liên kết đến Gemini Dollar (GUSD) đến riel Campuchia (KHR) tỷ giá hối đoái trên diễn đàn, sao chép mã và dán nó trên trang web:

Chuyên gia của chúng tôi

Tất cả các dự báo trên trang web của chúng tôi được thực hiện bởi các chuyên gia tài chính chuyên nghiệp của chúng tôi. Đây chỉ là một vài trong số họ:

Anthony Carter Anthony Carter CEO, phân tích chính
David Bailey David Bailey Giám đốc điều hành, Giám đốc phòng nghiên cứu
Anthony Glenn Anthony Glenn Phó trưởng phòng phân tích
Joseph Hensley Joseph Hensley Nhà phân tích cao cấp, thị trường và cổ phiếu