Tỷ giá hối đoái rufiyaa Maldives chống lại som Uzbekistan

Trên trang này, bạn luôn có thể tìm thấy thông tin chi tiết về rufiyaa Maldives tỷ giá hối đoái so với som Uzbekistan tiền tệ:
lịch sử tỷ giá hối đoái, thông tin cơ bản và nhiều hơn nữa về MVR/UZS

Lịch sử thay đổi trong MVR/UZS tỷ giá

MVR/UZS tỷ giá

04 30, 2024
1 MVR = 871.93 UZS
▼ -0.55 %

Trang này cung cấp thông tin về cặp tiền tệ rufiyaa Maldives/som Uzbekistan, và chính xác hơn là bao nhiêu 1 rufiyaa Maldives chi phí trong som Uzbekistan.

Dữ liệu về cặp tiền tệ MVR/UZS được trình bày bởi các sàn giao dịch hàng đầu thế giới và Ngân hàng trung ương của các quốc gia phát hành các loại tiền tệ này. Chúng tôi liên tục cập nhật dữ liệu này để bạn chỉ nhận được thông tin cập nhật nhất về cặp tiền tệ MVR/UZS và đưa ra quyết định cân bằng về việc mua và bán loại tiền bạn quan tâm.

Trang này cũng cung cấp thông tin về động lực của tỷ giá hối đoái rufiyaa Maldives/som Uzbekistan, số liệu thống kê và dự báo tỷ giá hối đoái của các loại tiền này trong tương lai gần từ các chuyên gia của chúng tôi.

Thay đổi trong MVR/UZS tỷ giá hối đoái trong 30 ngày qua

Trong 30 ngày qua (04 01, 2024 — 04 30, 2024) các rufiyaa Maldives tỷ giá hối đoái so với som Uzbekistan tiền tệ thay đổi bởi -1.04% (881.13 UZS — 871.93 UZS)

Thay đổi trong MVR/UZS tỷ giá hối đoái trong 90 ngày qua

Trong 90 ngày qua (02 01, 2024 — 04 30, 2024) các rufiyaa Maldives tỷ giá hối đoái so với som Uzbekistan tiền tệ thay đổi bởi 0.54% (867.27 UZS — 871.93 UZS)

Thay đổi trong MVR/UZS tỷ giá hối đoái trong 365 ngày qua

Trong 365 ngày qua (05 02, 2023 — 04 30, 2024) các rufiyaa Maldives tỷ giá hối đoái so với som Uzbekistan tiền tệ thay đổi bởi 6.66% (817.46 UZS — 871.93 UZS)

Thay đổi trong MVR/UZS tỷ giá hối đoái cho mọi thời đại

Đối với tất cả thời gian trang web của chúng tôi đã chạy (04 10, 2020 — 04 30, 2024) cáce rufiyaa Maldives tỷ giá hối đoái so với som Uzbekistan tiền tệ thay đổi bởi 27.81% (682.21 UZS — 871.93 UZS)

rufiyaa Maldives/som Uzbekistan dự báo tỷ giá hối đoái

rufiyaa Maldives/som Uzbekistan dự báo tỷ giá trong 30 ngày tới*

02/05 871.16 UZS ▼ -0.09 %
03/05 870.7 UZS ▼ -0.05 %
04/05 873.24 UZS ▲ 0.29 %
05/05 882.76 UZS ▲ 1.09 %
06/05 880.66 UZS ▼ -0.24 %
07/05 880.95 UZS ▲ 0.03 %
08/05 880.98 UZS ▲ 0 %
09/05 882.08 UZS ▲ 0.12 %
10/05 883.07 UZS ▲ 0.11 %
11/05 878.59 UZS ▼ -0.51 %
12/05 876.47 UZS ▼ -0.24 %
13/05 864.67 UZS ▼ -1.35 %
14/05 862.96 UZS ▼ -0.2 %
15/05 859.33 UZS ▼ -0.42 %
16/05 860.6 UZS ▲ 0.15 %
17/05 859.99 UZS ▼ -0.07 %
18/05 860.3 UZS ▲ 0.04 %
19/05 862.09 UZS ▲ 0.21 %
20/05 863.7 UZS ▲ 0.19 %
21/05 861.41 UZS ▼ -0.26 %
22/05 860.96 UZS ▼ -0.05 %
23/05 863.06 UZS ▲ 0.24 %
24/05 864.59 UZS ▲ 0.18 %
25/05 865.31 UZS ▲ 0.08 %
26/05 866.15 UZS ▲ 0.1 %
27/05 864.85 UZS ▼ -0.15 %
28/05 864.67 UZS ▼ -0.02 %
29/05 864.49 UZS ▼ -0.02 %
30/05 862.79 UZS ▼ -0.2 %
31/05 858.58 UZS ▼ -0.49 %

* — Dự báo tỷ giá hối đoái của rufiyaa Maldives/som Uzbekistan cặp tiền được tổng hợp bởi các chuyên gia của chúng tôi dựa trên dữ liệu thống kê, xu hướng toàn cầu và tin tức kinh doanh lớn. Dự báo trong 30 ngày, 3 tháng và một năm được thực hiện bởi các chuyên gia khác nhau và có thể có sự khác biệt nhỏ.

rufiyaa Maldives/som Uzbekistan dự báo tỷ giá trong 3 tháng tới*

06/05 — 12/05 872.1 UZS ▲ 0.02 %
13/05 — 19/05 883.48 UZS ▲ 1.3 %
20/05 — 26/05 886.15 UZS ▲ 0.3 %
27/05 — 02/06 910.06 UZS ▲ 2.7 %
03/06 — 09/06 885.34 UZS ▼ -2.72 %
10/06 — 16/06 880.48 UZS ▼ -0.55 %
17/06 — 23/06 876.58 UZS ▼ -0.44 %
24/06 — 30/06 888.1 UZS ▲ 1.31 %
01/07 — 07/07 876.36 UZS ▼ -1.32 %
08/07 — 14/07 880.18 UZS ▲ 0.44 %
15/07 — 21/07 879.84 UZS ▼ -0.04 %
22/07 — 28/07 874.91 UZS ▼ -0.56 %

rufiyaa Maldives/som Uzbekistan dự báo tỷ giá hối đoái cho năm tới*

05/2024 873.79 UZS ▲ 0.21 %
06/2024 904.08 UZS ▲ 3.47 %
07/2024 916.25 UZS ▲ 1.35 %
08/2024 940.64 UZS ▲ 2.66 %
09/2024 930.88 UZS ▼ -1.04 %
10/2024 930.01 UZS ▼ -0.09 %
11/2024 974.62 UZS ▲ 4.8 %
12/2024 998.64 UZS ▲ 2.47 %
01/2025 985.7 UZS ▼ -1.3 %
02/2025 994.92 UZS ▲ 0.94 %
03/2025 995.45 UZS ▲ 0.05 %
04/2025 984.17 UZS ▼ -1.13 %

rufiyaa Maldives/som Uzbekistan thống kê tỷ giá hối đoái

Trong 30 ngày
Tối thiểu 872.82 UZS
Tối đa 890.06 UZS
Bình quân gia quyền 879.36 UZS
Trong 90 ngày
Tối thiểu 863.54 UZS
Tối đa 891.79 UZS
Bình quân gia quyền 879.64 UZS
Trong 365 ngày
Tối thiểu 797.54 UZS
Tối đa 891.79 UZS
Bình quân gia quyền 853.21 UZS

Chia sẻ một liên kết đến MVR/UZS tỷ giá

Nếu bạn muốn chia sẻ một liên kết đến rufiyaa Maldives (MVR) đến som Uzbekistan (UZS) tỷ giá hối đoái - sao chép và dán mã HTML trên trang web của bạn:

bạn cũng có thể chia sẻ một liên kết đến rufiyaa Maldives (MVR) đến som Uzbekistan (UZS) tỷ giá hối đoái trên diễn đàn, sao chép mã và dán nó trên trang web:

Chuyên gia của chúng tôi

Tất cả các dự báo trên trang web của chúng tôi được thực hiện bởi các chuyên gia tài chính chuyên nghiệp của chúng tôi. Đây chỉ là một vài trong số họ:

Anthony Carter Anthony Carter CEO, phân tích chính
David Bailey David Bailey Giám đốc điều hành, Giám đốc phòng nghiên cứu
Anthony Glenn Anthony Glenn Phó trưởng phòng phân tích
Joseph Hensley Joseph Hensley Nhà phân tích cao cấp, thị trường và cổ phiếu