Tỷ giá hối đoái dollar New Zealand chống lại Tael

Trên trang này, bạn luôn có thể tìm thấy thông tin chi tiết về dollar New Zealand tỷ giá hối đoái so với Tael tiền tệ:
lịch sử tỷ giá hối đoái, thông tin cơ bản và nhiều hơn nữa về NZD/WABI

Lịch sử thay đổi trong NZD/WABI tỷ giá

NZD/WABI tỷ giá

05 11, 2023
1 NZD = 524.53 WABI
▼ -1.05 %

Trang này cung cấp thông tin về cặp tiền tệ dollar New Zealand/Tael, và chính xác hơn là bao nhiêu 1 dollar New Zealand chi phí trong Tael.

Dữ liệu về cặp tiền tệ NZD/WABI được trình bày bởi các sàn giao dịch hàng đầu thế giới và Ngân hàng trung ương của các quốc gia phát hành các loại tiền tệ này. Chúng tôi liên tục cập nhật dữ liệu này để bạn chỉ nhận được thông tin cập nhật nhất về cặp tiền tệ NZD/WABI và đưa ra quyết định cân bằng về việc mua và bán loại tiền bạn quan tâm.

Trang này cũng cung cấp thông tin về động lực của tỷ giá hối đoái dollar New Zealand/Tael, số liệu thống kê và dự báo tỷ giá hối đoái của các loại tiền này trong tương lai gần từ các chuyên gia của chúng tôi.

Thay đổi trong NZD/WABI tỷ giá hối đoái trong 30 ngày qua

Trong 30 ngày qua (04 12, 2023 — 05 11, 2023) các dollar New Zealand tỷ giá hối đoái so với Tael tiền tệ thay đổi bởi 19.02% (440.72 WABI — 524.53 WABI)

Thay đổi trong NZD/WABI tỷ giá hối đoái trong 90 ngày qua

Trong 90 ngày qua (02 11, 2023 — 05 11, 2023) các dollar New Zealand tỷ giá hối đoái so với Tael tiền tệ thay đổi bởi 10340.73% (5.023896 WABI — 524.53 WABI)

Thay đổi trong NZD/WABI tỷ giá hối đoái trong 365 ngày qua

Trong 365 ngày qua (05 12, 2022 — 05 11, 2023) các dollar New Zealand tỷ giá hối đoái so với Tael tiền tệ thay đổi bởi 3226.98% (15.766 WABI — 524.53 WABI)

Thay đổi trong NZD/WABI tỷ giá hối đoái cho mọi thời đại

Đối với tất cả thời gian trang web của chúng tôi đã chạy (04 10, 2020 — 05 11, 2023) cáce dollar New Zealand tỷ giá hối đoái so với Tael tiền tệ thay đổi bởi 6300.96% (8.19457 WABI — 524.53 WABI)

dollar New Zealand/Tael dự báo tỷ giá hối đoái

dollar New Zealand/Tael dự báo tỷ giá trong 30 ngày tới*

20/05 654.86 WABI ▲ 24.85 %
21/05 555.95 WABI ▼ -15.1 %
22/05 425.24 WABI ▼ -23.51 %
23/05 631.05 WABI ▲ 48.4 %
24/05 1,022 WABI ▲ 62.01 %
25/05 1,059 WABI ▲ 3.62 %
26/05 659.8 WABI ▼ -37.72 %
27/05 1,098 WABI ▲ 66.48 %
28/05 1,049 WABI ▼ -4.52 %
29/05 538.6 WABI ▼ -48.65 %
30/05 442.3 WABI ▼ -17.88 %
31/05 354.26 WABI ▼ -19.91 %
01/06 438.86 WABI ▲ 23.88 %
02/06 830.87 WABI ▲ 89.33 %
03/06 679.99 WABI ▼ -18.16 %
04/06 471.17 WABI ▼ -30.71 %
05/06 485.05 WABI ▲ 2.95 %
06/06 933.32 WABI ▲ 92.42 %
07/06 954.4 WABI ▲ 2.26 %
08/06 722.38 WABI ▼ -24.31 %
09/06 717.93 WABI ▼ -0.62 %
10/06 973.36 WABI ▲ 35.58 %
11/06 1,083 WABI ▲ 11.24 %
12/06 1,107 WABI ▲ 2.2 %
13/06 1,175 WABI ▲ 6.14 %
14/06 1,172 WABI ▼ -0.2 %
15/06 1,182 WABI ▲ 0.85 %
16/06 1,195 WABI ▲ 1.08 %
17/06 1,183 WABI ▼ -0.96 %
18/06 1,159 WABI ▼ -2.03 %

* — Dự báo tỷ giá hối đoái của dollar New Zealand/Tael cặp tiền được tổng hợp bởi các chuyên gia của chúng tôi dựa trên dữ liệu thống kê, xu hướng toàn cầu và tin tức kinh doanh lớn. Dự báo trong 30 ngày, 3 tháng và một năm được thực hiện bởi các chuyên gia khác nhau và có thể có sự khác biệt nhỏ.

dollar New Zealand/Tael dự báo tỷ giá trong 3 tháng tới*

20/05 — 26/05 523.37 WABI ▼ -0.22 %
27/05 — 02/06 575.05 WABI ▲ 9.87 %
03/06 — 09/06 659.41 WABI ▲ 14.67 %
10/06 — 16/06 2,649 WABI ▲ 301.71 %
17/06 — 23/06 5,731 WABI ▲ 116.36 %
24/06 — 30/06 7,853 WABI ▲ 37.03 %
01/07 — 07/07 19,427 WABI ▲ 147.37 %
08/07 — 14/07 57,521 WABI ▲ 196.09 %
15/07 — 21/07 29,807 WABI ▼ -48.18 %
22/07 — 28/07 43,691 WABI ▲ 46.58 %
29/07 — 04/08 67,179 WABI ▲ 53.76 %
05/08 — 11/08 65,936 WABI ▼ -1.85 %

dollar New Zealand/Tael dự báo tỷ giá hối đoái cho năm tới*

06/2024 503.07 WABI ▼ -4.09 %
07/2024 406.9 WABI ▼ -19.12 %
08/2024 263.36 WABI ▼ -35.28 %
09/2024 150.88 WABI ▼ -42.71 %
10/2024 180.81 WABI ▲ 19.83 %
11/2024 170.83 WABI ▼ -5.52 %
12/2024 204.22 WABI ▲ 19.54 %
01/2025 182.96 WABI ▼ -10.41 %
02/2025 149.46 WABI ▼ -18.31 %
03/2025 3,724 WABI ▲ 2391.55 %
04/2025 13,500 WABI ▲ 262.52 %
05/2025 19,711 WABI ▲ 46.01 %

dollar New Zealand/Tael thống kê tỷ giá hối đoái

Trong 30 ngày
Tối thiểu 207.02 WABI
Tối đa 530.5 WABI
Bình quân gia quyền 381.32 WABI
Trong 90 ngày
Tối thiểu 3.830426 WABI
Tối đa 530.5 WABI
Bình quân gia quyền 154.09 WABI
Trong 365 ngày
Tối thiểu 3.079721 WABI
Tối đa 530.5 WABI
Bình quân gia quyền 44.8784 WABI

Chia sẻ một liên kết đến NZD/WABI tỷ giá

Nếu bạn muốn chia sẻ một liên kết đến dollar New Zealand (NZD) đến Tael (WABI) tỷ giá hối đoái - sao chép và dán mã HTML trên trang web của bạn:

bạn cũng có thể chia sẻ một liên kết đến dollar New Zealand (NZD) đến Tael (WABI) tỷ giá hối đoái trên diễn đàn, sao chép mã và dán nó trên trang web:

Chuyên gia của chúng tôi

Tất cả các dự báo trên trang web của chúng tôi được thực hiện bởi các chuyên gia tài chính chuyên nghiệp của chúng tôi. Đây chỉ là một vài trong số họ:

Anthony Carter Anthony Carter CEO, phân tích chính
David Bailey David Bailey Giám đốc điều hành, Giám đốc phòng nghiên cứu
Anthony Glenn Anthony Glenn Phó trưởng phòng phân tích
Joseph Hensley Joseph Hensley Nhà phân tích cao cấp, thị trường và cổ phiếu