Tỷ giá hối đoái vatu Vanuatu chống lại WaykiChain

Trên trang này, bạn luôn có thể tìm thấy thông tin chi tiết về vatu Vanuatu tỷ giá hối đoái so với WaykiChain tiền tệ:
lịch sử tỷ giá hối đoái, thông tin cơ bản và nhiều hơn nữa về VUV/WICC

Lịch sử thay đổi trong VUV/WICC tỷ giá

VUV/WICC tỷ giá

05 19, 2024
1 VUV = 1.327907 WICC
▼ -9.21 %

Trang này cung cấp thông tin về cặp tiền tệ vatu Vanuatu/WaykiChain, và chính xác hơn là bao nhiêu 1 vatu Vanuatu chi phí trong WaykiChain.

Dữ liệu về cặp tiền tệ VUV/WICC được trình bày bởi các sàn giao dịch hàng đầu thế giới và Ngân hàng trung ương của các quốc gia phát hành các loại tiền tệ này. Chúng tôi liên tục cập nhật dữ liệu này để bạn chỉ nhận được thông tin cập nhật nhất về cặp tiền tệ VUV/WICC và đưa ra quyết định cân bằng về việc mua và bán loại tiền bạn quan tâm.

Trang này cũng cung cấp thông tin về động lực của tỷ giá hối đoái vatu Vanuatu/WaykiChain, số liệu thống kê và dự báo tỷ giá hối đoái của các loại tiền này trong tương lai gần từ các chuyên gia của chúng tôi.

Thay đổi trong VUV/WICC tỷ giá hối đoái trong 30 ngày qua

Trong 30 ngày qua (04 20, 2024 — 05 19, 2024) các vatu Vanuatu tỷ giá hối đoái so với WaykiChain tiền tệ thay đổi bởi -1.25% (1.344669 WICC — 1.327907 WICC)

Thay đổi trong VUV/WICC tỷ giá hối đoái trong 90 ngày qua

Trong 90 ngày qua (02 20, 2024 — 05 19, 2024) các vatu Vanuatu tỷ giá hối đoái so với WaykiChain tiền tệ thay đổi bởi -45% (2.414406 WICC — 1.327907 WICC)

Thay đổi trong VUV/WICC tỷ giá hối đoái trong 365 ngày qua

Trong 365 ngày qua (05 21, 2023 — 05 19, 2024) các vatu Vanuatu tỷ giá hối đoái so với WaykiChain tiền tệ thay đổi bởi 476.96% (0.23015411 WICC — 1.327907 WICC)

Thay đổi trong VUV/WICC tỷ giá hối đoái cho mọi thời đại

Đối với tất cả thời gian trang web của chúng tôi đã chạy (04 10, 2020 — 05 19, 2024) cáce vatu Vanuatu tỷ giá hối đoái so với WaykiChain tiền tệ thay đổi bởi 2774.11% (0.04620236 WICC — 1.327907 WICC)

vatu Vanuatu/WaykiChain dự báo tỷ giá hối đoái

vatu Vanuatu/WaykiChain dự báo tỷ giá trong 30 ngày tới*

20/05 1.308219 WICC ▼ -1.48 %
21/05 1.226147 WICC ▼ -6.27 %
22/05 1.236426 WICC ▲ 0.84 %
23/05 1.283857 WICC ▲ 3.84 %
24/05 1.322837 WICC ▲ 3.04 %
25/05 1.354371 WICC ▲ 2.38 %
26/05 1.326705 WICC ▼ -2.04 %
27/05 1.306618 WICC ▼ -1.51 %
28/05 1.36013 WICC ▲ 4.1 %
29/05 1.394555 WICC ▲ 2.53 %
30/05 1.425289 WICC ▲ 2.2 %
31/05 1.413045 WICC ▼ -0.86 %
01/06 1.433062 WICC ▲ 1.42 %
02/06 1.465944 WICC ▲ 2.29 %
03/06 1.483015 WICC ▲ 1.16 %
04/06 1.502004 WICC ▲ 1.28 %
05/06 1.499591 WICC ▼ -0.16 %
06/06 1.509403 WICC ▲ 0.65 %
07/06 1.529253 WICC ▲ 1.32 %
08/06 1.544163 WICC ▲ 0.98 %
09/06 1.506615 WICC ▼ -2.43 %
10/06 1.494485 WICC ▼ -0.81 %
11/06 1.525747 WICC ▲ 2.09 %
12/06 1.529789 WICC ▲ 0.26 %
13/06 1.501938 WICC ▼ -1.82 %
14/06 1.49479 WICC ▼ -0.48 %
15/06 1.500314 WICC ▲ 0.37 %
16/06 1.469792 WICC ▼ -2.03 %
17/06 1.439285 WICC ▼ -2.08 %
18/06 1.401699 WICC ▼ -2.61 %

* — Dự báo tỷ giá hối đoái của vatu Vanuatu/WaykiChain cặp tiền được tổng hợp bởi các chuyên gia của chúng tôi dựa trên dữ liệu thống kê, xu hướng toàn cầu và tin tức kinh doanh lớn. Dự báo trong 30 ngày, 3 tháng và một năm được thực hiện bởi các chuyên gia khác nhau và có thể có sự khác biệt nhỏ.

vatu Vanuatu/WaykiChain dự báo tỷ giá trong 3 tháng tới*

20/05 — 26/05 1.225939 WICC ▼ -7.68 %
27/05 — 02/06 0.38945027 WICC ▼ -68.23 %
03/06 — 09/06 0.54841466 WICC ▲ 40.82 %
10/06 — 16/06 0.58184761 WICC ▲ 6.1 %
17/06 — 23/06 0.65628202 WICC ▲ 12.79 %
24/06 — 30/06 0.7354579 WICC ▲ 12.06 %
01/07 — 07/07 0.92798196 WICC ▲ 26.18 %
08/07 — 14/07 0.78857506 WICC ▼ -15.02 %
15/07 — 21/07 0.86623982 WICC ▲ 9.85 %
22/07 — 28/07 0.91670953 WICC ▲ 5.83 %
29/07 — 04/08 0.93901657 WICC ▲ 2.43 %
05/08 — 11/08 0.85061654 WICC ▼ -9.41 %

vatu Vanuatu/WaykiChain dự báo tỷ giá hối đoái cho năm tới*

06/2024 1.354667 WICC ▲ 2.02 %
07/2024 1.6035 WICC ▲ 18.37 %
08/2024 1.770921 WICC ▲ 10.44 %
09/2024 1.771828 WICC ▲ 0.05 %
10/2024 1.868443 WICC ▲ 5.45 %
11/2024 1.934295 WICC ▲ 3.52 %
12/2024 1.865072 WICC ▼ -3.58 %
01/2025 2.1588 WICC ▲ 15.75 %
02/2025 2.049954 WICC ▼ -5.04 %
03/2025 1.036928 WICC ▼ -49.42 %
04/2025 1.546155 WICC ▲ 49.11 %
05/2025 1.56244 WICC ▲ 1.05 %

vatu Vanuatu/WaykiChain thống kê tỷ giá hối đoái

Trong 30 ngày
Tối thiểu 1.269963 WICC
Tối đa 1.539424 WICC
Bình quân gia quyền 1.446801 WICC
Trong 90 ngày
Tối thiểu 0.61330376 WICC
Tối đa 2.338595 WICC
Bình quân gia quyền 1.370729 WICC
Trong 365 ngày
Tối thiểu 0.23334895 WICC
Tối đa 2.420065 WICC
Bình quân gia quyền 1.61458 WICC

Chia sẻ một liên kết đến VUV/WICC tỷ giá

Nếu bạn muốn chia sẻ một liên kết đến vatu Vanuatu (VUV) đến WaykiChain (WICC) tỷ giá hối đoái - sao chép và dán mã HTML trên trang web của bạn:

bạn cũng có thể chia sẻ một liên kết đến vatu Vanuatu (VUV) đến WaykiChain (WICC) tỷ giá hối đoái trên diễn đàn, sao chép mã và dán nó trên trang web:

Chuyên gia của chúng tôi

Tất cả các dự báo trên trang web của chúng tôi được thực hiện bởi các chuyên gia tài chính chuyên nghiệp của chúng tôi. Đây chỉ là một vài trong số họ:

Anthony Carter Anthony Carter CEO, phân tích chính
David Bailey David Bailey Giám đốc điều hành, Giám đốc phòng nghiên cứu
Anthony Glenn Anthony Glenn Phó trưởng phòng phân tích
Joseph Hensley Joseph Hensley Nhà phân tích cao cấp, thị trường và cổ phiếu