Tỷ giá hối đoái Enjin Coin chống lại dinar Iraq

Trên trang này, bạn luôn có thể tìm thấy thông tin chi tiết về Enjin Coin tỷ giá hối đoái so với dinar Iraq tiền tệ:
lịch sử tỷ giá hối đoái, thông tin cơ bản và nhiều hơn nữa về ENJ/IQD

Lịch sử thay đổi trong ENJ/IQD tỷ giá

ENJ/IQD tỷ giá

05 20, 2024
1 ENJ = 412.54 IQD
▲ 2.68 %

Trang này cung cấp thông tin về cặp tiền tệ Enjin Coin/dinar Iraq, và chính xác hơn là bao nhiêu 1 Enjin Coin chi phí trong dinar Iraq.

Dữ liệu về cặp tiền tệ ENJ/IQD được trình bày bởi các sàn giao dịch hàng đầu thế giới và Ngân hàng trung ương của các quốc gia phát hành các loại tiền tệ này. Chúng tôi liên tục cập nhật dữ liệu này để bạn chỉ nhận được thông tin cập nhật nhất về cặp tiền tệ ENJ/IQD và đưa ra quyết định cân bằng về việc mua và bán loại tiền bạn quan tâm.

Trang này cũng cung cấp thông tin về động lực của tỷ giá hối đoái Enjin Coin/dinar Iraq, số liệu thống kê và dự báo tỷ giá hối đoái của các loại tiền này trong tương lai gần từ các chuyên gia của chúng tôi.

Thay đổi trong ENJ/IQD tỷ giá hối đoái trong 30 ngày qua

Trong 30 ngày qua (04 21, 2024 — 05 20, 2024) các Enjin Coin tỷ giá hối đoái so với dinar Iraq tiền tệ thay đổi bởi -10.54% (461.13 IQD — 412.54 IQD)

Thay đổi trong ENJ/IQD tỷ giá hối đoái trong 90 ngày qua

Trong 90 ngày qua (02 21, 2024 — 05 20, 2024) các Enjin Coin tỷ giá hối đoái so với dinar Iraq tiền tệ thay đổi bởi -7.85% (447.7 IQD — 412.54 IQD)

Thay đổi trong ENJ/IQD tỷ giá hối đoái trong 365 ngày qua

Trong 365 ngày qua (05 22, 2023 — 05 20, 2024) các Enjin Coin tỷ giá hối đoái so với dinar Iraq tiền tệ thay đổi bởi -7.37% (445.34 IQD — 412.54 IQD)

Thay đổi trong ENJ/IQD tỷ giá hối đoái cho mọi thời đại

Đối với tất cả thời gian trang web của chúng tôi đã chạy (04 10, 2020 — 05 20, 2024) cáce Enjin Coin tỷ giá hối đoái so với dinar Iraq tiền tệ thay đổi bởi 256.77% (115.63 IQD — 412.54 IQD)

Enjin Coin/dinar Iraq dự báo tỷ giá hối đoái

Enjin Coin/dinar Iraq dự báo tỷ giá trong 30 ngày tới*

21/05 417.02 IQD ▲ 1.09 %
22/05 421.16 IQD ▲ 0.99 %
23/05 423.48 IQD ▲ 0.55 %
24/05 415.74 IQD ▼ -1.83 %
25/05 405.57 IQD ▼ -2.45 %
26/05 405.88 IQD ▲ 0.08 %
27/05 392.32 IQD ▼ -3.34 %
28/05 379.87 IQD ▼ -3.17 %
29/05 362.96 IQD ▼ -4.45 %
30/05 352.2 IQD ▼ -2.96 %
31/05 346.22 IQD ▼ -1.7 %
01/06 362.76 IQD ▲ 4.78 %
02/06 373.73 IQD ▲ 3.02 %
03/06 378.65 IQD ▲ 1.32 %
04/06 374.63 IQD ▼ -1.06 %
05/06 378.81 IQD ▲ 1.12 %
06/06 364.16 IQD ▼ -3.87 %
07/06 352.62 IQD ▼ -3.17 %
08/06 353.73 IQD ▲ 0.31 %
09/06 358.06 IQD ▲ 1.22 %
10/06 350.25 IQD ▼ -2.18 %
11/06 348.31 IQD ▼ -0.55 %
12/06 344.55 IQD ▼ -1.08 %
13/06 345.26 IQD ▲ 0.21 %
14/06 358.69 IQD ▲ 3.89 %
15/06 367.96 IQD ▲ 2.59 %
16/06 384.16 IQD ▲ 4.4 %
17/06 392.64 IQD ▲ 2.21 %
18/06 386.67 IQD ▼ -1.52 %
19/06 376.01 IQD ▼ -2.76 %

* — Dự báo tỷ giá hối đoái của Enjin Coin/dinar Iraq cặp tiền được tổng hợp bởi các chuyên gia của chúng tôi dựa trên dữ liệu thống kê, xu hướng toàn cầu và tin tức kinh doanh lớn. Dự báo trong 30 ngày, 3 tháng và một năm được thực hiện bởi các chuyên gia khác nhau và có thể có sự khác biệt nhỏ.

Enjin Coin/dinar Iraq dự báo tỷ giá trong 3 tháng tới*

27/05 — 02/06 433.08 IQD ▲ 4.98 %
03/06 — 09/06 516.6 IQD ▲ 19.28 %
10/06 — 16/06 424.06 IQD ▼ -17.91 %
17/06 — 23/06 423.77 IQD ▼ -0.07 %
24/06 — 30/06 391.07 IQD ▼ -7.72 %
01/07 — 07/07 374.13 IQD ▼ -4.33 %
08/07 — 14/07 281.6 IQD ▼ -24.73 %
15/07 — 21/07 294.04 IQD ▲ 4.42 %
22/07 — 28/07 265.1 IQD ▼ -9.84 %
29/07 — 04/08 269.13 IQD ▲ 1.52 %
05/08 — 11/08 236.11 IQD ▼ -12.27 %
12/08 — 18/08 269.68 IQD ▲ 14.22 %

Enjin Coin/dinar Iraq dự báo tỷ giá hối đoái cho năm tới*

06/2024 434.74 IQD ▲ 5.38 %
07/2024 422.8 IQD ▼ -2.75 %
08/2024 307.21 IQD ▼ -27.34 %
09/2024 301.14 IQD ▼ -1.98 %
10/2024 355.49 IQD ▲ 18.05 %
11/2024 389.45 IQD ▲ 9.55 %
12/2024 511.85 IQD ▲ 31.43 %
01/2025 319.54 IQD ▼ -37.57 %
02/2025 582.59 IQD ▲ 82.32 %
03/2025 633.85 IQD ▲ 8.8 %
04/2025 346.65 IQD ▼ -45.31 %
05/2025 365.55 IQD ▲ 5.45 %

Enjin Coin/dinar Iraq thống kê tỷ giá hối đoái

Trong 30 ngày
Tối thiểu 352.67 IQD
Tối đa 467.19 IQD
Bình quân gia quyền 402.97 IQD
Trong 90 ngày
Tối thiểu 352.67 IQD
Tối đa 890.66 IQD
Bình quân gia quyền 540.23 IQD
Trong 365 ngày
Tối thiểu 269.07 IQD
Tối đa 890.66 IQD
Bình quân gia quyền 416.01 IQD

Chia sẻ một liên kết đến ENJ/IQD tỷ giá

Nếu bạn muốn chia sẻ một liên kết đến Enjin Coin (ENJ) đến dinar Iraq (IQD) tỷ giá hối đoái - sao chép và dán mã HTML trên trang web của bạn:

bạn cũng có thể chia sẻ một liên kết đến Enjin Coin (ENJ) đến dinar Iraq (IQD) tỷ giá hối đoái trên diễn đàn, sao chép mã và dán nó trên trang web:

Chuyên gia của chúng tôi

Tất cả các dự báo trên trang web của chúng tôi được thực hiện bởi các chuyên gia tài chính chuyên nghiệp của chúng tôi. Đây chỉ là một vài trong số họ:

Anthony Carter Anthony Carter CEO, phân tích chính
David Bailey David Bailey Giám đốc điều hành, Giám đốc phòng nghiên cứu
Anthony Glenn Anthony Glenn Phó trưởng phòng phân tích
Joseph Hensley Joseph Hensley Nhà phân tích cao cấp, thị trường và cổ phiếu