Tỷ giá hối đoái Latvian lat chống lại Dragonchain

Trên trang này, bạn luôn có thể tìm thấy thông tin chi tiết về Latvian lat tỷ giá hối đoái so với Dragonchain tiền tệ:
lịch sử tỷ giá hối đoái, thông tin cơ bản và nhiều hơn nữa về LVL/DRGN

Lịch sử thay đổi trong LVL/DRGN tỷ giá

LVL/DRGN tỷ giá

05 12, 2024
1 LVL = 31.6505 DRGN
▼ -2.42 %

Trang này cung cấp thông tin về cặp tiền tệ Latvian lat/Dragonchain, và chính xác hơn là bao nhiêu 1 Latvian lat chi phí trong Dragonchain.

Dữ liệu về cặp tiền tệ LVL/DRGN được trình bày bởi các sàn giao dịch hàng đầu thế giới và Ngân hàng trung ương của các quốc gia phát hành các loại tiền tệ này. Chúng tôi liên tục cập nhật dữ liệu này để bạn chỉ nhận được thông tin cập nhật nhất về cặp tiền tệ LVL/DRGN và đưa ra quyết định cân bằng về việc mua và bán loại tiền bạn quan tâm.

Trang này cũng cung cấp thông tin về động lực của tỷ giá hối đoái Latvian lat/Dragonchain, số liệu thống kê và dự báo tỷ giá hối đoái của các loại tiền này trong tương lai gần từ các chuyên gia của chúng tôi.

Thay đổi trong LVL/DRGN tỷ giá hối đoái trong 30 ngày qua

Trong 30 ngày qua (04 13, 2024 — 05 12, 2024) các Latvian lat tỷ giá hối đoái so với Dragonchain tiền tệ thay đổi bởi 10.22% (28.7159 DRGN — 31.6505 DRGN)

Thay đổi trong LVL/DRGN tỷ giá hối đoái trong 90 ngày qua

Trong 90 ngày qua (02 13, 2024 — 05 12, 2024) các Latvian lat tỷ giá hối đoái so với Dragonchain tiền tệ thay đổi bởi -3.31% (32.7335 DRGN — 31.6505 DRGN)

Thay đổi trong LVL/DRGN tỷ giá hối đoái trong 365 ngày qua

Trong 365 ngày qua (05 14, 2023 — 05 12, 2024) các Latvian lat tỷ giá hối đoái so với Dragonchain tiền tệ thay đổi bởi -85.67% (220.83 DRGN — 31.6505 DRGN)

Thay đổi trong LVL/DRGN tỷ giá hối đoái cho mọi thời đại

Đối với tất cả thời gian trang web của chúng tôi đã chạy (04 10, 2020 — 05 12, 2024) cáce Latvian lat tỷ giá hối đoái so với Dragonchain tiền tệ thay đổi bởi -56.24% (72.3337 DRGN — 31.6505 DRGN)

Latvian lat/Dragonchain dự báo tỷ giá hối đoái

Latvian lat/Dragonchain dự báo tỷ giá trong 30 ngày tới*

13/05 40.5257 DRGN ▲ 28.04 %
14/05 46.1217 DRGN ▲ 13.81 %
15/05 47.5931 DRGN ▲ 3.19 %
16/05 46.0365 DRGN ▼ -3.27 %
17/05 43.4982 DRGN ▼ -5.51 %
18/05 45.247 DRGN ▲ 4.02 %
19/05 49.1122 DRGN ▲ 8.54 %
20/05 47.9493 DRGN ▼ -2.37 %
21/05 49.2045 DRGN ▲ 2.62 %
22/05 49.0061 DRGN ▼ -0.4 %
23/05 40.3744 DRGN ▼ -17.61 %
24/05 37.0861 DRGN ▼ -8.14 %
25/05 29.9028 DRGN ▼ -19.37 %
26/05 25.2698 DRGN ▼ -15.49 %
27/05 25.0427 DRGN ▼ -0.9 %
28/05 25.162 DRGN ▲ 0.48 %
29/05 26.2869 DRGN ▲ 4.47 %
30/05 26.8298 DRGN ▲ 2.07 %
31/05 29.5049 DRGN ▲ 9.97 %
01/06 30.0704 DRGN ▲ 1.92 %
02/06 29.9908 DRGN ▼ -0.26 %
03/06 30.8925 DRGN ▲ 3.01 %
04/06 32.9181 DRGN ▲ 6.56 %
05/06 32.8154 DRGN ▼ -0.31 %
06/06 32.1433 DRGN ▼ -2.05 %
07/06 33.6101 DRGN ▲ 4.56 %
08/06 34.6665 DRGN ▲ 3.14 %
09/06 34.7557 DRGN ▲ 0.26 %
10/06 37.068 DRGN ▲ 6.65 %
11/06 37.2668 DRGN ▲ 0.54 %

* — Dự báo tỷ giá hối đoái của Latvian lat/Dragonchain cặp tiền được tổng hợp bởi các chuyên gia của chúng tôi dựa trên dữ liệu thống kê, xu hướng toàn cầu và tin tức kinh doanh lớn. Dự báo trong 30 ngày, 3 tháng và một năm được thực hiện bởi các chuyên gia khác nhau và có thể có sự khác biệt nhỏ.

Latvian lat/Dragonchain dự báo tỷ giá trong 3 tháng tới*

13/05 — 19/05 32.9115 DRGN ▲ 3.98 %
20/05 — 26/05 34.1554 DRGN ▲ 3.78 %
27/05 — 02/06 44.2348 DRGN ▲ 29.51 %
03/06 — 09/06 41.7582 DRGN ▼ -5.6 %
10/06 — 16/06 35.9449 DRGN ▼ -13.92 %
17/06 — 23/06 32.007 DRGN ▼ -10.96 %
24/06 — 30/06 30.9164 DRGN ▼ -3.41 %
01/07 — 07/07 50.79 DRGN ▲ 64.28 %
08/07 — 14/07 50.8485 DRGN ▲ 0.12 %
15/07 — 21/07 32.8999 DRGN ▼ -35.3 %
22/07 — 28/07 41.9801 DRGN ▲ 27.6 %
29/07 — 04/08 45.4067 DRGN ▲ 8.16 %

Latvian lat/Dragonchain dự báo tỷ giá hối đoái cho năm tới*

06/2024 31.0763 DRGN ▼ -1.81 %
07/2024 23.2325 DRGN ▼ -25.24 %
08/2024 27.9934 DRGN ▲ 20.49 %
09/2024 23.0249 DRGN ▼ -17.75 %
10/2024 22.8111 DRGN ▼ -0.93 %
11/2024 20.3502 DRGN ▼ -10.79 %
12/2024 8.65816 DRGN ▼ -57.45 %
01/2025 6.74368 DRGN ▼ -22.11 %
02/2025 1.598189 DRGN ▼ -76.3 %
03/2025 1.795974 DRGN ▲ 12.38 %
04/2025 1.901251 DRGN ▲ 5.86 %
05/2025 2.251066 DRGN ▲ 18.4 %

Latvian lat/Dragonchain thống kê tỷ giá hối đoái

Trong 30 ngày
Tối thiểu 22.5857 DRGN
Tối đa 36.87 DRGN
Bình quân gia quyền 30.1978 DRGN
Trong 90 ngày
Tối thiểu 21.485 DRGN
Tối đa 36.87 DRGN
Bình quân gia quyền 28.347 DRGN
Trong 365 ngày
Tối thiểu 21.485 DRGN
Tối đa 303.24 DRGN
Bình quân gia quyền 154.36 DRGN

Chia sẻ một liên kết đến LVL/DRGN tỷ giá

Nếu bạn muốn chia sẻ một liên kết đến Latvian lat (LVL) đến Dragonchain (DRGN) tỷ giá hối đoái - sao chép và dán mã HTML trên trang web của bạn:

bạn cũng có thể chia sẻ một liên kết đến Latvian lat (LVL) đến Dragonchain (DRGN) tỷ giá hối đoái trên diễn đàn, sao chép mã và dán nó trên trang web:

Chuyên gia của chúng tôi

Tất cả các dự báo trên trang web của chúng tôi được thực hiện bởi các chuyên gia tài chính chuyên nghiệp của chúng tôi. Đây chỉ là một vài trong số họ:

Anthony Carter Anthony Carter CEO, phân tích chính
David Bailey David Bailey Giám đốc điều hành, Giám đốc phòng nghiên cứu
Anthony Glenn Anthony Glenn Phó trưởng phòng phân tích
Joseph Hensley Joseph Hensley Nhà phân tích cao cấp, thị trường và cổ phiếu