Tỷ giá hối đoái leu Moldova chống lại Dragonchain

Trên trang này, bạn luôn có thể tìm thấy thông tin chi tiết về leu Moldova tỷ giá hối đoái so với Dragonchain tiền tệ:
lịch sử tỷ giá hối đoái, thông tin cơ bản và nhiều hơn nữa về MDL/DRGN

Lịch sử thay đổi trong MDL/DRGN tỷ giá

MDL/DRGN tỷ giá

05 22, 2024
1 MDL = 0.96083047 DRGN
▲ 1.49 %

Trang này cung cấp thông tin về cặp tiền tệ leu Moldova/Dragonchain, và chính xác hơn là bao nhiêu 1 leu Moldova chi phí trong Dragonchain.

Dữ liệu về cặp tiền tệ MDL/DRGN được trình bày bởi các sàn giao dịch hàng đầu thế giới và Ngân hàng trung ương của các quốc gia phát hành các loại tiền tệ này. Chúng tôi liên tục cập nhật dữ liệu này để bạn chỉ nhận được thông tin cập nhật nhất về cặp tiền tệ MDL/DRGN và đưa ra quyết định cân bằng về việc mua và bán loại tiền bạn quan tâm.

Trang này cũng cung cấp thông tin về động lực của tỷ giá hối đoái leu Moldova/Dragonchain, số liệu thống kê và dự báo tỷ giá hối đoái của các loại tiền này trong tương lai gần từ các chuyên gia của chúng tôi.

Thay đổi trong MDL/DRGN tỷ giá hối đoái trong 30 ngày qua

Trong 30 ngày qua (04 23, 2024 — 05 22, 2024) các leu Moldova tỷ giá hối đoái so với Dragonchain tiền tệ thay đổi bởi -16.2% (1.146524 DRGN — 0.96083047 DRGN)

Thay đổi trong MDL/DRGN tỷ giá hối đoái trong 90 ngày qua

Trong 90 ngày qua (02 23, 2024 — 05 22, 2024) các leu Moldova tỷ giá hối đoái so với Dragonchain tiền tệ thay đổi bởi 0.15% (0.95939862 DRGN — 0.96083047 DRGN)

Thay đổi trong MDL/DRGN tỷ giá hối đoái trong 365 ngày qua

Trong 365 ngày qua (05 24, 2023 — 05 22, 2024) các leu Moldova tỷ giá hối đoái so với Dragonchain tiền tệ thay đổi bởi -90.97% (10.6414 DRGN — 0.96083047 DRGN)

Thay đổi trong MDL/DRGN tỷ giá hối đoái cho mọi thời đại

Đối với tất cả thời gian trang web của chúng tôi đã chạy (04 10, 2020 — 05 22, 2024) cáce leu Moldova tỷ giá hối đoái so với Dragonchain tiền tệ thay đổi bởi -60.54% (2.43501 DRGN — 0.96083047 DRGN)

leu Moldova/Dragonchain dự báo tỷ giá hối đoái

leu Moldova/Dragonchain dự báo tỷ giá trong 30 ngày tới*

24/05 0.8421962 DRGN ▼ -12.35 %
25/05 0.79183899 DRGN ▼ -5.98 %
26/05 0.69327953 DRGN ▼ -12.45 %
27/05 0.61816087 DRGN ▼ -10.84 %
28/05 0.61392799 DRGN ▼ -0.68 %
29/05 0.61910465 DRGN ▲ 0.84 %
30/05 0.64025477 DRGN ▲ 3.42 %
31/05 0.65485788 DRGN ▲ 2.28 %
01/06 0.72747443 DRGN ▲ 11.09 %
02/06 0.75783875 DRGN ▲ 4.17 %
03/06 0.7520693 DRGN ▼ -0.76 %
04/06 0.77997213 DRGN ▲ 3.71 %
05/06 0.8323211 DRGN ▲ 6.71 %
06/06 0.83007695 DRGN ▼ -0.27 %
07/06 0.8187198 DRGN ▼ -1.37 %
08/06 0.83901558 DRGN ▲ 2.48 %
09/06 0.87754871 DRGN ▲ 4.59 %
10/06 0.88093676 DRGN ▲ 0.39 %
11/06 0.92126896 DRGN ▲ 4.58 %
12/06 0.92538878 DRGN ▲ 0.45 %
13/06 0.87617614 DRGN ▼ -5.32 %
14/06 0.76314209 DRGN ▼ -12.9 %
15/06 0.8036248 DRGN ▲ 5.3 %
16/06 0.86409993 DRGN ▲ 7.53 %
17/06 0.81891211 DRGN ▼ -5.23 %
18/06 0.72745369 DRGN ▼ -11.17 %
19/06 0.76910647 DRGN ▲ 5.73 %
20/06 0.78633315 DRGN ▲ 2.24 %
21/06 0.77521721 DRGN ▼ -1.41 %
22/06 0.82814018 DRGN ▲ 6.83 %

* — Dự báo tỷ giá hối đoái của leu Moldova/Dragonchain cặp tiền được tổng hợp bởi các chuyên gia của chúng tôi dựa trên dữ liệu thống kê, xu hướng toàn cầu và tin tức kinh doanh lớn. Dự báo trong 30 ngày, 3 tháng và một năm được thực hiện bởi các chuyên gia khác nhau và có thể có sự khác biệt nhỏ.

leu Moldova/Dragonchain dự báo tỷ giá trong 3 tháng tới*

27/05 — 02/06 0.97368689 DRGN ▲ 1.34 %
03/06 — 09/06 0.93185127 DRGN ▼ -4.3 %
10/06 — 16/06 0.79080056 DRGN ▼ -15.14 %
17/06 — 23/06 0.66121102 DRGN ▼ -16.39 %
24/06 — 30/06 0.6387808 DRGN ▼ -3.39 %
01/07 — 07/07 1.055014 DRGN ▲ 65.16 %
08/07 — 14/07 1.041781 DRGN ▼ -1.25 %
15/07 — 21/07 0.57674099 DRGN ▼ -44.64 %
22/07 — 28/07 0.7191866 DRGN ▲ 24.7 %
29/07 — 04/08 0.77020761 DRGN ▲ 7.09 %
05/08 — 11/08 0.68378082 DRGN ▼ -11.22 %
12/08 — 18/08 0.70611346 DRGN ▲ 3.27 %

leu Moldova/Dragonchain dự báo tỷ giá hối đoái cho năm tới*

06/2024 0.94271354 DRGN ▼ -1.89 %
07/2024 0.71349685 DRGN ▼ -24.31 %
08/2024 0.84349362 DRGN ▲ 18.22 %
09/2024 0.62208429 DRGN ▼ -26.25 %
10/2024 0.62246417 DRGN ▲ 0.06 %
11/2024 0.58364579 DRGN ▼ -6.24 %
12/2024 0.277033 DRGN ▼ -52.53 %
01/2025 0.20608819 DRGN ▼ -25.61 %
02/2025 0.06359837 DRGN ▼ -69.14 %
03/2025 0.07382241 DRGN ▲ 16.08 %
04/2025 0.07862103 DRGN ▲ 6.5 %
05/2025 0.08804399 DRGN ▲ 11.99 %

leu Moldova/Dragonchain thống kê tỷ giá hối đoái

Trong 30 ngày
Tối thiểu 0.76694405 DRGN
Tối đa 1.059373 DRGN
Bình quân gia quyền 0.92277266 DRGN
Trong 90 ngày
Tối thiểu 0.73037066 DRGN
Tối đa 1.265662 DRGN
Bình quân gia quyền 0.96815356 DRGN
Trong 365 ngày
Tối thiểu 0.73037066 DRGN
Tối đa 10.3415 DRGN
Bình quân gia quyền 5.009517 DRGN

Chia sẻ một liên kết đến MDL/DRGN tỷ giá

Nếu bạn muốn chia sẻ một liên kết đến leu Moldova (MDL) đến Dragonchain (DRGN) tỷ giá hối đoái - sao chép và dán mã HTML trên trang web của bạn:

bạn cũng có thể chia sẻ một liên kết đến leu Moldova (MDL) đến Dragonchain (DRGN) tỷ giá hối đoái trên diễn đàn, sao chép mã và dán nó trên trang web:

Chuyên gia của chúng tôi

Tất cả các dự báo trên trang web của chúng tôi được thực hiện bởi các chuyên gia tài chính chuyên nghiệp của chúng tôi. Đây chỉ là một vài trong số họ:

Anthony Carter Anthony Carter CEO, phân tích chính
David Bailey David Bailey Giám đốc điều hành, Giám đốc phòng nghiên cứu
Anthony Glenn Anthony Glenn Phó trưởng phòng phân tích
Joseph Hensley Joseph Hensley Nhà phân tích cao cấp, thị trường và cổ phiếu