Tỷ giá hối đoái tögrög Mông Cổ chống lại Electrify.Asia

Trên trang này, bạn luôn có thể tìm thấy thông tin chi tiết về tögrög Mông Cổ tỷ giá hối đoái so với Electrify.Asia tiền tệ:
lịch sử tỷ giá hối đoái, thông tin cơ bản và nhiều hơn nữa về MNT/ELEC

Lịch sử thay đổi trong MNT/ELEC tỷ giá

MNT/ELEC tỷ giá

05 11, 2023
1 MNT = 0.41730639 ELEC
▲ 11.21 %

Trang này cung cấp thông tin về cặp tiền tệ tögrög Mông Cổ/Electrify.Asia, và chính xác hơn là bao nhiêu 1 tögrög Mông Cổ chi phí trong Electrify.Asia.

Dữ liệu về cặp tiền tệ MNT/ELEC được trình bày bởi các sàn giao dịch hàng đầu thế giới và Ngân hàng trung ương của các quốc gia phát hành các loại tiền tệ này. Chúng tôi liên tục cập nhật dữ liệu này để bạn chỉ nhận được thông tin cập nhật nhất về cặp tiền tệ MNT/ELEC và đưa ra quyết định cân bằng về việc mua và bán loại tiền bạn quan tâm.

Trang này cũng cung cấp thông tin về động lực của tỷ giá hối đoái tögrög Mông Cổ/Electrify.Asia, số liệu thống kê và dự báo tỷ giá hối đoái của các loại tiền này trong tương lai gần từ các chuyên gia của chúng tôi.

Thay đổi trong MNT/ELEC tỷ giá hối đoái trong 30 ngày qua

Trong 30 ngày qua (04 12, 2023 — 05 11, 2023) các tögrög Mông Cổ tỷ giá hối đoái so với Electrify.Asia tiền tệ thay đổi bởi 11.48% (0.37432993 ELEC — 0.41730639 ELEC)

Thay đổi trong MNT/ELEC tỷ giá hối đoái trong 90 ngày qua

Trong 90 ngày qua (03 28, 2023 — 05 11, 2023) các tögrög Mông Cổ tỷ giá hối đoái so với Electrify.Asia tiền tệ thay đổi bởi 28.86% (0.32383982 ELEC — 0.41730639 ELEC)

Thay đổi trong MNT/ELEC tỷ giá hối đoái trong 365 ngày qua

Trong 365 ngày qua (10 16, 2022 — 05 11, 2023) các tögrög Mông Cổ tỷ giá hối đoái so với Electrify.Asia tiền tệ thay đổi bởi 329.78% (0.09709856 ELEC — 0.41730639 ELEC)

Thay đổi trong MNT/ELEC tỷ giá hối đoái cho mọi thời đại

Đối với tất cả thời gian trang web của chúng tôi đã chạy (04 10, 2020 — 05 11, 2023) cáce tögrög Mông Cổ tỷ giá hối đoái so với Electrify.Asia tiền tệ thay đổi bởi -47.56% (0.79580631 ELEC — 0.41730639 ELEC)

tögrög Mông Cổ/Electrify.Asia dự báo tỷ giá hối đoái

tögrög Mông Cổ/Electrify.Asia dự báo tỷ giá trong 30 ngày tới*

17/05 0.41682541 ELEC ▼ -0.12 %
18/05 0.42281637 ELEC ▲ 1.44 %
19/05 0.42244016 ELEC ▼ -0.09 %
20/05 0.42140128 ELEC ▼ -0.25 %
21/05 0.4124785 ELEC ▼ -2.12 %
22/05 0.41045595 ELEC ▼ -0.49 %
23/05 0.4114221 ELEC ▲ 0.24 %
24/05 0.41545774 ELEC ▲ 0.98 %
25/05 0.43503308 ELEC ▲ 4.71 %
26/05 0.45179039 ELEC ▲ 3.85 %
27/05 0.45310873 ELEC ▲ 0.29 %
28/05 0.45713912 ELEC ▲ 0.89 %
29/05 0.45218443 ELEC ▼ -1.08 %
30/05 0.43209781 ELEC ▼ -4.44 %
31/05 0.42989133 ELEC ▼ -0.51 %
01/06 0.43663413 ELEC ▲ 1.57 %
02/06 0.45959577 ELEC ▲ 5.26 %
03/06 0.45384768 ELEC ▼ -1.25 %
04/06 0.45064981 ELEC ▼ -0.7 %
05/06 0.44356409 ELEC ▼ -1.57 %
06/06 0.4431328 ELEC ▼ -0.1 %
07/06 0.44454724 ELEC ▲ 0.32 %
08/06 0.44822834 ELEC ▲ 0.83 %
09/06 0.45871946 ELEC ▲ 2.34 %
10/06 0.46557561 ELEC ▲ 1.49 %
11/06 0.47174239 ELEC ▲ 1.32 %
12/06 0.48597102 ELEC ▲ 3.02 %
13/06 0.49647776 ELEC ▲ 2.16 %
14/06 0.46770688 ELEC ▼ -5.79 %
15/06 0.48625931 ELEC ▲ 3.97 %

* — Dự báo tỷ giá hối đoái của tögrög Mông Cổ/Electrify.Asia cặp tiền được tổng hợp bởi các chuyên gia của chúng tôi dựa trên dữ liệu thống kê, xu hướng toàn cầu và tin tức kinh doanh lớn. Dự báo trong 30 ngày, 3 tháng và một năm được thực hiện bởi các chuyên gia khác nhau và có thể có sự khác biệt nhỏ.

tögrög Mông Cổ/Electrify.Asia dự báo tỷ giá trong 3 tháng tới*

20/05 — 26/05 0.4522654 ELEC ▲ 8.38 %
27/05 — 02/06 0.44289958 ELEC ▼ -2.07 %
03/06 — 09/06 0.42792359 ELEC ▼ -3.38 %
10/06 — 16/06 0.47742484 ELEC ▲ 11.57 %
17/06 — 23/06 0.45584089 ELEC ▼ -4.52 %
24/06 — 30/06 0.50510199 ELEC ▲ 10.81 %
01/07 — 07/07 0.50361411 ELEC ▼ -0.29 %
08/07 — 14/07 1.831393 ELEC ▲ 263.65 %
15/07 — 21/07 1.866184 ELEC ▲ 1.9 %
22/07 — 28/07 1.663173 ELEC ▼ -10.88 %
29/07 — 04/08 1.622469 ELEC ▼ -2.45 %
05/08 — 11/08 0.2122606 ELEC ▼ -86.92 %

tögrög Mông Cổ/Electrify.Asia dự báo tỷ giá hối đoái cho năm tới*

06/2024 0.38449292 ELEC ▼ -7.86 %
07/2024 0.37300586 ELEC ▼ -2.99 %
08/2024 0.35923828 ELEC ▼ -3.69 %
09/2024 5.020282 ELEC ▲ 1297.48 %
10/2024 6.918926 ELEC ▲ 37.82 %
11/2024 6.245052 ELEC ▼ -9.74 %
12/2024 1.987512 ELEC ▼ -68.17 %
01/2025 0.20619553 ELEC ▼ -89.63 %
02/2025 0.94486082 ELEC ▲ 358.24 %
03/2025 1.121616 ELEC ▲ 18.71 %
04/2025 1.035162 ELEC ▼ -7.71 %
05/2025 1.14459 ELEC ▲ 10.57 %

tögrög Mông Cổ/Electrify.Asia thống kê tỷ giá hối đoái

Trong 30 ngày
Tối thiểu 0.38035821 ELEC
Tối đa 0.4173065 ELEC
Bình quân gia quyền 0.39457887 ELEC
Trong 90 ngày
Tối thiểu 0.38035821 ELEC
Tối đa 0.4173065 ELEC
Bình quân gia quyền 0.39428722 ELEC
Trong 365 ngày
Tối thiểu 0.09709851 ELEC
Tối đa 0.4173065 ELEC
Bình quân gia quyền 0.38782659 ELEC

Chia sẻ một liên kết đến MNT/ELEC tỷ giá

Nếu bạn muốn chia sẻ một liên kết đến tögrög Mông Cổ (MNT) đến Electrify.Asia (ELEC) tỷ giá hối đoái - sao chép và dán mã HTML trên trang web của bạn:

bạn cũng có thể chia sẻ một liên kết đến tögrög Mông Cổ (MNT) đến Electrify.Asia (ELEC) tỷ giá hối đoái trên diễn đàn, sao chép mã và dán nó trên trang web:

Chuyên gia của chúng tôi

Tất cả các dự báo trên trang web của chúng tôi được thực hiện bởi các chuyên gia tài chính chuyên nghiệp của chúng tôi. Đây chỉ là một vài trong số họ:

Anthony Carter Anthony Carter CEO, phân tích chính
David Bailey David Bailey Giám đốc điều hành, Giám đốc phòng nghiên cứu
Anthony Glenn Anthony Glenn Phó trưởng phòng phân tích
Joseph Hensley Joseph Hensley Nhà phân tích cao cấp, thị trường và cổ phiếu