Tỷ giá hối đoái kyat Myanmar chống lại VeChain

Trên trang này, bạn luôn có thể tìm thấy thông tin chi tiết về kyat Myanmar tỷ giá hối đoái so với VeChain tiền tệ:
lịch sử tỷ giá hối đoái, thông tin cơ bản và nhiều hơn nữa về MMK/VET

Lịch sử thay đổi trong MMK/VET tỷ giá

MMK/VET tỷ giá

05 16, 2024
1 MMK = 0.01355299 VET
▲ 0.9 %

Trang này cung cấp thông tin về cặp tiền tệ kyat Myanmar/VeChain, và chính xác hơn là bao nhiêu 1 kyat Myanmar chi phí trong VeChain.

Dữ liệu về cặp tiền tệ MMK/VET được trình bày bởi các sàn giao dịch hàng đầu thế giới và Ngân hàng trung ương của các quốc gia phát hành các loại tiền tệ này. Chúng tôi liên tục cập nhật dữ liệu này để bạn chỉ nhận được thông tin cập nhật nhất về cặp tiền tệ MMK/VET và đưa ra quyết định cân bằng về việc mua và bán loại tiền bạn quan tâm.

Trang này cũng cung cấp thông tin về động lực của tỷ giá hối đoái kyat Myanmar/VeChain, số liệu thống kê và dự báo tỷ giá hối đoái của các loại tiền này trong tương lai gần từ các chuyên gia của chúng tôi.

Thay đổi trong MMK/VET tỷ giá hối đoái trong 30 ngày qua

Trong 30 ngày qua (04 17, 2024 — 05 16, 2024) các kyat Myanmar tỷ giá hối đoái so với VeChain tiền tệ thay đổi bởi 13.89% (0.01190047 VET — 0.01355299 VET)

Thay đổi trong MMK/VET tỷ giá hối đoái trong 90 ngày qua

Trong 90 ngày qua (02 17, 2024 — 05 16, 2024) các kyat Myanmar tỷ giá hối đoái so với VeChain tiền tệ thay đổi bởi 34% (0.0101145 VET — 0.01355299 VET)

Thay đổi trong MMK/VET tỷ giá hối đoái trong 365 ngày qua

Trong 365 ngày qua (05 18, 2023 — 05 16, 2024) các kyat Myanmar tỷ giá hối đoái so với VeChain tiền tệ thay đổi bởi -43.3% (0.02390335 VET — 0.01355299 VET)

Thay đổi trong MMK/VET tỷ giá hối đoái cho mọi thời đại

Đối với tất cả thời gian trang web của chúng tôi đã chạy (04 10, 2020 — 05 16, 2024) cáce kyat Myanmar tỷ giá hối đoái so với VeChain tiền tệ thay đổi bởi -92.55% (0.18193457 VET — 0.01355299 VET)

kyat Myanmar/VeChain dự báo tỷ giá hối đoái

kyat Myanmar/VeChain dự báo tỷ giá trong 30 ngày tới*

18/05 0.01397435 VET ▲ 3.11 %
19/05 0.0140491 VET ▲ 0.53 %
20/05 0.01369155 VET ▼ -2.55 %
21/05 0.01327927 VET ▼ -3.01 %
22/05 0.0131237 VET ▼ -1.17 %
23/05 0.0129483 VET ▼ -1.34 %
24/05 0.01294147 VET ▼ -0.05 %
25/05 0.01336328 VET ▲ 3.26 %
26/05 0.01375285 VET ▲ 2.92 %
27/05 0.0138385 VET ▲ 0.62 %
28/05 0.0140001 VET ▲ 1.17 %
29/05 0.01371851 VET ▼ -2.01 %
30/05 0.0140299 VET ▲ 2.27 %
31/05 0.01464993 VET ▲ 4.42 %
01/06 0.01533328 VET ▲ 4.66 %
02/06 0.01544575 VET ▲ 0.73 %
03/06 0.01477776 VET ▼ -4.32 %
04/06 0.01427516 VET ▼ -3.4 %
05/06 0.0143448 VET ▲ 0.49 %
06/06 0.01433069 VET ▼ -0.1 %
07/06 0.0146397 VET ▲ 2.16 %
08/06 0.0148375 VET ▲ 1.35 %
09/06 0.01491379 VET ▲ 0.51 %
10/06 0.01492442 VET ▲ 0.07 %
11/06 0.01522389 VET ▲ 2.01 %
12/06 0.01532438 VET ▲ 0.66 %
13/06 0.01563817 VET ▲ 2.05 %
14/06 0.01583796 VET ▲ 1.28 %
15/06 0.01541718 VET ▼ -2.66 %
16/06 0.0150041 VET ▼ -2.68 %

* — Dự báo tỷ giá hối đoái của kyat Myanmar/VeChain cặp tiền được tổng hợp bởi các chuyên gia của chúng tôi dựa trên dữ liệu thống kê, xu hướng toàn cầu và tin tức kinh doanh lớn. Dự báo trong 30 ngày, 3 tháng và một năm được thực hiện bởi các chuyên gia khác nhau và có thể có sự khác biệt nhỏ.

kyat Myanmar/VeChain dự báo tỷ giá trong 3 tháng tới*

20/05 — 26/05 0.01343713 VET ▼ -0.85 %
27/05 — 02/06 0.01371172 VET ▲ 2.04 %
03/06 — 09/06 0.01625427 VET ▲ 18.54 %
10/06 — 16/06 0.015337 VET ▼ -5.64 %
17/06 — 23/06 0.01472422 VET ▼ -4 %
24/06 — 30/06 0.01507564 VET ▲ 2.39 %
01/07 — 07/07 0.01546056 VET ▲ 2.55 %
08/07 — 14/07 0.015706 VET ▲ 1.59 %
15/07 — 21/07 0.01735474 VET ▲ 10.5 %
22/07 — 28/07 0.01854353 VET ▲ 6.85 %
29/07 — 04/08 0.01994431 VET ▲ 7.55 %
05/08 — 11/08 0.01922177 VET ▼ -3.62 %

kyat Myanmar/VeChain dự báo tỷ giá hối đoái cho năm tới*

06/2024 0.01285934 VET ▼ -5.12 %
07/2024 0.01410427 VET ▲ 9.68 %
08/2024 0.01705531 VET ▲ 20.92 %
09/2024 0.01511471 VET ▼ -11.38 %
10/2024 0.01409187 VET ▼ -6.77 %
11/2024 0.01245845 VET ▼ -11.59 %
12/2024 0.00839815 VET ▼ -32.59 %
01/2025 0.01117565 VET ▲ 33.07 %
02/2025 0.00579444 VET ▼ -48.15 %
03/2025 0.00634841 VET ▲ 9.56 %
04/2025 0.00794028 VET ▲ 25.08 %
05/2025 0.00793619 VET ▼ -0.05 %

kyat Myanmar/VeChain thống kê tỷ giá hối đoái

Trong 30 ngày
Tối thiểu 0.01140198 VET
Tối đa 0.0140804 VET
Bình quân gia quyền 0.01273268 VET
Trong 90 ngày
Tối thiểu 0.00971765 VET
Tối đa 0.0140804 VET
Bình quân gia quyền 0.01136937 VET
Trong 365 ngày
Tối thiểu 0.00971765 VET
Tối đa 0.03220381 VET
Bình quân gia quyền 0.02049167 VET

Chia sẻ một liên kết đến MMK/VET tỷ giá

Nếu bạn muốn chia sẻ một liên kết đến kyat Myanmar (MMK) đến VeChain (VET) tỷ giá hối đoái - sao chép và dán mã HTML trên trang web của bạn:

bạn cũng có thể chia sẻ một liên kết đến kyat Myanmar (MMK) đến VeChain (VET) tỷ giá hối đoái trên diễn đàn, sao chép mã và dán nó trên trang web:

Chuyên gia của chúng tôi

Tất cả các dự báo trên trang web của chúng tôi được thực hiện bởi các chuyên gia tài chính chuyên nghiệp của chúng tôi. Đây chỉ là một vài trong số họ:

Anthony Carter Anthony Carter CEO, phân tích chính
David Bailey David Bailey Giám đốc điều hành, Giám đốc phòng nghiên cứu
Anthony Glenn Anthony Glenn Phó trưởng phòng phân tích
Joseph Hensley Joseph Hensley Nhà phân tích cao cấp, thị trường và cổ phiếu