1,000 naira Nigeria đến Power Ledger

Giá cả 1,000 naira Nigeria đến Power Ledger dựa trên dữ liệu hiện tại,
nhận được từ các sàn giao dịch tiền tệ kể từ 06 03, 2024, Là 2.26969 POWR.

Bao nhiêu 1,000 NGN trong POWR?

06 03, 2024
1,000 NGN = 2.26969 POWR
▼ -0.06 %
1,000 POWR = 440,589 NGN
1 NGN = 0.00226969 POWR

Lịch sử thay đổi giá 1,000 NGN trong POWR

Thống kê chi phí 1,000 naira Nigeria trong Power Ledger

Trong 30 ngày
Tối thiểu 2.03948 POWR
Tối đa 2.44113 POWR
Bình quân gia quyền 2.228692 POWR
Trong 90 ngày
Tối thiểu 1.33278 POWR
Tối đa 3.09014 POWR
Bình quân gia quyền 2.168741 POWR
Trong 365 ngày
Tối thiểu 1.33278 POWR
Tối đa 17.4778 POWR
Bình quân gia quyền 5.352381 POWR

Thay đổi chi phí 1,000 NGN đến POWR trong 30 ngày qua

Trong 30 ngày qua (05 05, 2024 — 06 03, 2024) giá bán 1,000 naira Nigeria chống lại Power Ledger thay đổi bởi -6.39% (2.42456 POWR — 2.26969 POWR)

Thay đổi chi phí 1,000 NGN đến POWR trong 90 ngày qua

Trong 90 ngày qua (03 06, 2024 — 06 03, 2024) giá của 1,000 naira Nigeria chống lại Power Ledger thay đổi bởi 22.47% (1.85322 POWR — 2.26969 POWR)

Thay đổi chi phí 1,000 NGN đến POWR trong 365 ngày qua

Trong 365 ngày qua (06 05, 2023 — 06 03, 2024) giá của 1,000 naira Nigeria chống lại Power Ledger thay đổi bởi -83.85% (14.0507 POWR — 2.26969 POWR)

Thay đổi chi phí 1,000 NGN đến POWR trong toàn bộ thời gian

Đối với tất cả thời gian trang web của chúng tôi đã được running (04 10, 2020 — 06 03, 2024) giá của 1,000 naira Nigeria chống lại Power Ledger thay đổi bởi -95.28% (48.0412 POWR — 2.26969 POWR)

Chia sẻ một liên kết đến chi phí của 1,000 NGN trong POWR

Nếu bạn muốn chia sẻ một liên kết đến chi phí của 1,000 naira Nigeria (NGN) trong Power Ledger (POWR) — sao chép và dán mã HTML trên trang web của bạn:

Ngoài ra, bạn có thể chia sẻ một liên kết đến chi phí của 1,000 naira Nigeria (NGN) trong Power Ledger (POWR) trên diễn đàn, sao chép mã và dán nó lên trang web:

Dự báo giá 1,000 naira Nigeria trong Power Ledger

Các cách dự đoán tỷ giá hối đoái và tiền điện tử. 

  1. Phân tích kỹ thuật:Phương pháp này sử dụng dữ liệu về giá và khối lượng trong quá khứ để cố gắng xác định các mô hình có thể chỉ ra biến động giá trong tương lai. Các nhà giao dịch và nhà đầu tư sử dụng các chỉ báo kỹ thuật, chẳng hạn như đường trung bình động, MACD, RSI và biểu đồ hình nến để phân tích thị trường và dự đoán xu hướng trong tương lai. Ví dụ: nếu giá Bitcoin đã được giao dịch trong một phạm vi trong một thời gian và sau đó vượt lên trên mức kháng cự quan trọng, các nhà giao dịch có thể kỳ vọng giá sẽ tiếp tục tăng.

  2. Phân tích cơ bản: Phương pháp này xem xét các yếu tố kinh tế và tài chính cơ bản để cố gắng xác định giá trị nội tại của một tài sản. Phân tích cơ bản bao gồm phân tích báo cáo tài chính, chỉ số kinh tế, sự kiện tin tức và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến cung và cầu của một tài sản. Ví dụ: nếu ngân hàng trung ương của một quốc gia tăng lãi suất, đồng tiền của quốc gia đó có thể tăng giá so với các đồng tiền khác.

  3. Phân tích tình cảm: Phương pháp này sử dụng phương tiện truyền thông xã hội và các nguồn khác để đánh giá tâm lý thị trường và tâm lý nhà đầu tư. Các nhà giao dịch và nhà đầu tư sử dụng phân tích tâm lý để cố gắng xác định xu hướng và những bước ngoặt tiềm năng trên thị trường. Ví dụ: nếu có nhiều tin tức và tâm lý tiêu cực xung quanh một loại tiền điện tử cụ thể, các nhà giao dịch có thể kỳ vọng giá sẽ giảm.

  4. Học máy và AI: Phương pháp này sử dụng thuật toán và mô hình thống kê để phân tích lượng lớn dữ liệu và đưa ra dự đoán về biến động giá trong tương lai. Các thuật toán học máy có thể học hỏi từ dữ liệu trong quá khứ và điều chỉnh dự đoán của chúng khi có dữ liệu mới. Ví dụ: thuật toán học máy có thể phân tích dữ liệu giá trong quá khứ, các bài báo, tâm lý trên mạng xã hội và các yếu tố khác để đưa ra dự đoán về giá tương lai của một loại tiền điện tử cụ thể.

Giá ước tính của 1,000 naira Nigeria trong Power Ledger trong 30 ngày tới*

04/06 2.241579 POWR ▼ -1.24 %
05/06 2.124312 POWR ▼ -5.23 %
06/06 2.034657 POWR ▼ -4.22 %
07/06 2.080398 POWR ▲ 2.25 %
08/06 2.110957 POWR ▲ 1.47 %
09/06 2.119799 POWR ▲ 0.42 %
10/06 2.160817 POWR ▲ 1.94 %
11/06 2.142753 POWR ▼ -0.84 %
12/06 1.938452 POWR ▼ -9.53 %
13/06 2.008524 POWR ▲ 3.61 %
14/06 1.953634 POWR ▼ -2.73 %
15/06 1.909778 POWR ▼ -2.24 %
16/06 1.924583 POWR ▲ 0.78 %
17/06 1.945958 POWR ▲ 1.11 %
18/06 1.999969 POWR ▲ 2.78 %
19/06 1.909699 POWR ▼ -4.51 %
20/06 1.903517 POWR ▼ -0.32 %
21/06 1.988555 POWR ▲ 4.47 %
22/06 2.057949 POWR ▲ 3.49 %
23/06 2.020707 POWR ▼ -1.81 %
24/06 1.961425 POWR ▼ -2.93 %
25/06 1.962656 POWR ▲ 0.06 %
26/06 1.95714 POWR ▼ -0.28 %
27/06 2.017607 POWR ▲ 3.09 %
28/06 2.044105 POWR ▲ 1.31 %
29/06 2.10661 POWR ▲ 3.06 %
30/06 2.117298 POWR ▲ 0.51 %
01/07 2.030536 POWR ▼ -4.1 %
02/07 2.044729 POWR ▲ 0.7 %
03/07 2.05596 POWR ▲ 0.55 %

* — Giá ước tính của 1,000 naira Nigeria trong Power Ledger được thực hiện bởi các chuyên gia của chúng tôi dựa trên dữ liệu thống kê, xu hướng toàn cầu và tin tức kinh doanh lớn. Forecasts of the cost of 1,000 naira Nigeria trong Power Ledger trong 30 ngày, 3 tháng và một năm được thực hiện bởi các chuyên gia khác nhau và có thể có sự khác biệt nhỏ.

Giá ước tính của 1,000 naira Nigeria trong Power Ledger trong 3 tháng tới*

10/06 — 16/06 2.340579 POWR ▲ 3.12 %
17/06 — 23/06 2.524439 POWR ▲ 7.86 %
24/06 — 30/06 2.706347 POWR ▲ 7.21 %
01/07 — 07/07 2.916771 POWR ▲ 7.78 %
08/07 — 14/07 4.425987 POWR ▲ 51.74 %
15/07 — 21/07 4.274672 POWR ▼ -3.42 %
22/07 — 28/07 3.858613 POWR ▼ -9.73 %
29/07 — 04/08 3.564361 POWR ▼ -7.63 %
05/08 — 11/08 3.37453 POWR ▼ -5.33 %
12/08 — 18/08 3.332959 POWR ▼ -1.23 %
19/08 — 25/08 3.433209 POWR ▲ 3.01 %
26/08 — 01/09 3.58207 POWR ▲ 4.34 %

Giá ước tính của 1,000 naira Nigeria trong Power Ledger cho năm sau*

07/2024 2.222611 POWR ▼ -2.07 %
08/2024 2.844438 POWR ▲ 27.98 %
09/2024 2.309044 POWR ▼ -18.82 %
10/2024 1.40269 POWR ▼ -39.25 %
10/2024 1.14892 POWR ▼ -18.09 %
11/2024 0.68683141 POWR ▼ -40.22 %
12/2024 0.60868255 POWR ▼ -11.38 %
01/2025 0.30060998 POWR ▼ -50.61 %
02/2025 0.331741 POWR ▲ 10.36 %
03/2025 0.47479462 POWR ▲ 43.12 %
04/2025 0.40148097 POWR ▼ -15.44 %
05/2025 0.40560756 POWR ▲ 1.03 %

FAQ

Giá bao nhiêu 1,000 NGN trong POWR hôm nay, 06 03, 2024?

Tính đến ngày hôm nay, chi phí của 1,000 naira Nigeria đến Power Ledger Là - 2.26969 POWR

Nó có giá bao nhiêu 1,000 NGN trong POWR Ngày mai 2024.06.04?

Ngày mai 1,000 naira Nigeria đến Power Ledger sẽ có giá - 2 powr

Nó có giá bao nhiêu 1,000 NGN trong POWR trong tháng kế tiếp?

Các nhà phân tích của chúng tôi đã đưa ra dự báo chi tiết về chi phí 1,000 naira Nigeria đến Power Ledger cho tháng tiếp theo. Bạn có thể thấy nó bằng cách này liên kết. Để thuận tiện cho bạn, nó được chia nhỏ theo ngày. Xin lưu ý rằng đây chỉ là dự báo gần đúng và dữ liệu thực tế có thể thay đổi.

Nó có giá bao nhiêu 1,000 NGN trong POWR trong 3 tháng tới?

Các nhà phân tích của chúng tôi đã đưa ra dự báo chi tiết về chi phí 1,000 naira Nigeria đến Power Ledger cho quý tiếp theo. Bạn có thể thấy nó bằng cách này liên kết. Để thuận tiện cho bạn, nó được chia nhỏ theo tuần. Xin lưu ý rằng đây chỉ là dự báo gần đúng và dữ liệu thực tế có thể thay đổi.

Nó có giá bao nhiêu 1,000 NGN trong POWR trong năm tới?

Các nhà phân tích của chúng tôi đã đưa ra dự báo chi tiết về chi phí 1,000 naira Nigeria đến Power Ledger cho năm tiếp theo phía trước. Bạn có thể thấy nó bằng cách này liên kết. Để thuận tiện cho bạn, nó được chia nhỏ theo tháng. Xin lưu ý rằng đây chỉ là dự báo gần đúng và dữ liệu thực tế có thể thay đổi.

Chuyên gia của chúng tôi

Tất cả các dự báo trên trang web của chúng tôi được thực hiện bởi các chuyên gia tài chính chuyên nghiệp của chúng tôi. Đây chỉ là một vài trong số họ:

Anthony Carter Anthony Carter CEO, phân tích chính
David Bailey David Bailey Giám đốc điều hành, Giám đốc phòng nghiên cứu
Anthony Glenn Anthony Glenn Phó trưởng phòng phân tích
Joseph Hensley Joseph Hensley Nhà phân tích cao cấp, thị trường và cổ phiếu